DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Mario Mandžukic · 1986 ST Croatia Standard 79 66 62 90 40 93 93 54 41 51 78 850K
Mateo Musacchio · 1990 CB Argentina Standard 79 86 51 58 58 81 40 80 81 60 82 1.8M
Mateo Retegui · 1999 ST Italy Standard 79 47 66 46 44 55 60 77 64 69 62 2.4M
Matías Soulé · 2003 CAM Argentina Standard 79 54 81 59 48 91 76 70 46 57 57 640K
Mats Hummels · 1988 CB Germany Special 79 60 91 81 60 71 76 45 40 87 51 1.8M
Mats Hummels · 1988 CB Germany Standard 79 77 92 46 95 49 79 77 69 68 58 1.8M
Mattia Zaccagni · 1995 LW Italy Standard 79 74 69 48 53 55 73 88 63 71 41 3.1M
Maxence Lacroix · 2000 CB France Standard 79 88 63 81 89 86 52 47 61 87 55 640K
Mikel Merino · 1996 CM Spain Standard 79 84 80 65 91 57 72 87 78 88 64 420K
Nicolas Jackson · 2001 ST Senegal Standard 79 82 52 76 46 94 40 53 70 83 85 1.8M
Nicolás Otamendi · 1988 CB Argentina Standard 79 66 46 78 60 92 79 73 40 93 74 5.6M
Nicolas Pépé · 1995 RM Ivory Coast Standard 79 52 64 79 74 72 51 86 54 84 73 850K
Pablo Barrios · 2003 CM Spain Standard 79 75 60 58 76 51 90 73 94 79 81 1.2M
Pedro Porro · 1999 RB Spain Standard 79 95 79 52 48 71 86 85 89 60 81 1.2M
Pierre-Emerick Aubameyang · 1989 ST Gabon Standard 79 72 46 49 93 47 94 76 82 81 48 420K
Raphaël Guerreiro · 1993 LB Portugal Standard 79 51 41 42 67 56 68 47 69 89 94 5.6M
Rúben Neves · 1997 CDM Portugal Standard 79 92 78 85 40 78 70 63 93 82 76 1.8M
Samu Aghehowa · 2004 ST Spain Standard 79 56 77 63 44 45 56 78 66 60 54 1.2M
Sandro Cordeiro · 1989 CDM Brazil Standard 79 63 45 61 61 80 80 54 49 63 48 420K
Sávio Moreira de Olive · 2004 RW Brazil Standard 79 66 66 49 44 43 72 46 54 90 70 1.2M
Sergio Busquets · 1988 CDM Spain Standard 79 65 46 40 61 43 81 52 81 69 69 5.6M
Warren Zaïre-Emery · 2006 CM France Standard 79 40 44 58 73 51 89 58 44 78 71 1.2M
Wenderson Galeno · 1997 LM Brazil Standard 79 70 54 70 85 57 83 74 81 62 51 2.4M
Xavi Simons · 2003 CAM Netherlands Standard 79 80 67 66 76 94 56 92 62 95 40 420K
Youri Tielemans · 1997 CM Belgium Standard 79 51 65 49 60 45 60 90 67 74 68 2.4M
Alessio Romagnoli · 1995 CB Italy Standard 78 90 94 69 53 91 61 58 74 71 71 3.1M
Álex Baena · 2001 LM Spain Standard 78 53 72 92 65 73 71 62 71 85 65 5.6M
Allan Saint-Maximin · 1997 LW France Standard 78 62 57 48 47 55 56 69 68 44 73 640K
Álvaro Carreras · 2003 LB Spain Standard 78 54 61 73 92 42 95 81 46 80 94 1.8M
Amad Diallo · 2002 RW Ivory Coast Standard 78 70 82 76 83 48 68 83 52 64 85 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in