DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Allan Nyom · 1988 RB Cameroon Standard 66 74 70 78 42 82 49 48 52 57 82 5.6M
Álvaro Tejero · 1996 RB Spain Standard 66 90 79 56 78 78 80 95 84 89 55 3.1M
Amari'i Bell · 1994 CB Jamaica Standard 66 45 73 67 90 48 48 53 94 60 84 850K
Amine Sbaï · 2000 LM Morocco Standard 66 87 63 42 84 48 44 63 47 70 67 420K
Amir Richardson · 2002 CM Morocco Standard 66 68 41 91 57 56 75 74 50 88 95 5.6M
Anastasios Donis · 1996 ST Greece Standard 66 58 80 79 46 95 49 83 42 72 83 5.6M
Anderson Santamaría · 1992 CB Peru Standard 66 69 45 92 47 46 42 73 50 76 54 5.6M
André André · 1989 CM Portugal Standard 66 61 84 90 73 93 93 81 94 74 95 3.1M
Andreas Weimann · 1991 ST Austria Standard 66 72 45 66 68 62 70 87 65 59 56 420K
Andrei Cordea · 1999 RW Romania Standard 66 90 66 77 88 66 89 79 59 49 62 1.8M
Andrés Llinás · 1997 CB Colombia Standard 66 51 74 62 40 94 57 85 90 67 64 5.6M
Andrew Hughes · 1992 CB Wales Standard 66 60 69 56 53 47 40 87 66 61 61 850K
Andri Gudjohnsen · 2002 ST Iceland Standard 66 85 82 60 58 54 56 70 80 65 59 5.6M
Andrija Novakovich · 1996 ST USA Standard 66 73 90 58 87 62 73 41 43 60 67 3.1M
Andy Carroll · 1989 ST England Standard 66 84 56 79 74 53 60 43 78 46 60 850K
Andy Yiadom · 1991 RB Ghana Standard 66 80 75 43 52 50 78 82 46 72 74 3.1M
Ángel Alarcón · 2004 RW Spain Standard 66 72 72 53 57 50 78 81 82 90 40 5.6M
Angel Cardozo Lucena · 1994 CM Paraguay Standard 66 88 89 93 70 72 42 48 72 58 50 640K
Anthony Oyono · 2001 RB Gabon Standard 66 55 74 89 52 84 62 65 40 42 58 1.2M
Anthony Partipilo · 1994 RW Italy Standard 66 70 63 53 40 50 76 93 89 49 42 1.2M
Antoine Bernede · 1999 CM France Standard 66 59 79 69 43 66 89 90 53 74 86 1.2M
Antoine Hainaut · 2002 RB France Standard 66 88 64 82 79 71 66 54 51 54 43 1.2M
Antoine Leautey · 1996 RW France Standard 66 77 49 63 73 52 57 76 91 68 69 420K
Anton Salétros · 1996 CM Sweden Standard 66 79 91 40 78 56 85 58 62 73 78 850K
Antonino La Gumina · 1996 ST Italy Standard 66 67 66 64 71 61 57 47 70 83 66 850K
Antonio Caracciolo · 1990 CB Italy Standard 66 88 67 65 86 83 47 63 47 91 92 3.1M
Antonio Fiori · 2003 LW Italy Standard 66 50 52 86 71 65 85 64 62 88 70 5.6M
Antonio Mazzotta · 1989 LB Italy Standard 66 81 93 65 61 58 68 90 59 54 80 1.2M
Antonio Puertas · 1992 RM Spain Standard 66 41 80 73 63 41 57 56 71 73 78 850K
Anwar El Ghazi · 1995 LM Netherlands Standard 66 42 76 70 94 90 82 47 78 57 87 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in