DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Arthur Zagré · 2001 LB Burkina Faso Standard 66 56 43 55 73 51 60 66 42 70 74 850K
Ashley Phillips · 2005 CB England Standard 66 84 77 52 42 41 72 93 62 40 85 3.1M
Ashley Westwood · 1990 CM England Standard 66 50 56 51 72 50 75 82 58 47 89 3.1M
Ashley Young · 1985 RB England Standard 66 89 54 78 45 44 71 64 44 43 88 1.8M
Assane Dioussé · 1997 CDM Senegal Standard 66 55 76 64 67 49 69 56 68 47 77 3.1M
Aster Vranckx · 2002 CM Belgium Standard 66 67 40 73 42 45 47 75 72 50 70 640K
Augustine Boakye · 2000 RW Ghana Standard 66 41 78 58 89 80 93 43 73 72 82 5.6M
Awer Mabil · 1995 LM Australia Standard 66 45 73 67 79 60 67 52 72 40 72 3.1M
Ayoub El Amloud · 1994 RB Morocco Standard 66 82 68 73 41 75 93 78 82 89 67 3.1M
Azarias Londoño · 2001 RW Panama Standard 66 41 50 83 62 44 69 60 42 62 52 1.8M
Bart Ramselaar · 1996 CAM Netherlands Standard 66 77 65 71 50 92 51 40 94 62 75 1.8M
Ben Godfrey · 1998 RB England Standard 66 54 93 74 85 63 74 82 52 77 84 3.1M
Benjamin Bouchouari · 2001 CM Morocco Standard 66 79 48 71 45 64 58 66 41 82 66 420K
Benjamin Stambouli · 1990 CDM France Standard 66 48 58 69 63 43 64 88 43 64 88 1.2M
Benji Michel · 1997 LW USA Standard 66 70 48 66 64 95 51 65 89 55 63 3.1M
Bernardo Fernandes Junior · 1995 LB Brazil Standard 66 74 59 82 46 85 86 51 53 55 49 420K
Bertuğ Yildirim · 2002 ST Turkey Standard 66 83 82 66 54 86 74 54 81 85 61 420K
Besfort Zeneli · 2002 CM Sweden Standard 66 44 49 93 73 45 76 42 82 91 45 1.8M
Bilal Başaçıkoğlu · 1995 LM Turkey Standard 66 67 54 56 58 87 76 46 87 59 59 850K
Bilal Nadir · 2003 CM Morocco Standard 66 94 45 40 40 95 68 69 76 85 82 1.2M
Bjorn Engels · 1994 CB Belgium Standard 66 73 69 41 93 75 95 47 74 66 77 5.6M
Bogdan Racovițan · 2000 CB Romania Standard 66 78 94 65 74 81 85 89 40 60 58 420K
Borja Fernandez · 1981 CDM Spain Standard 66 75 62 53 52 85 48 45 56 52 54 850K
Borys Krushynskyi · 2002 CDM Ukraine Standard 66 87 78 41 40 74 42 61 45 47 54 420K
Boubacar Traoré · 2001 CDM Mali Standard 66 86 82 62 83 91 85 63 93 82 47 1.8M
Braian Ojeda · 2000 CDM Paraguay Standard 66 81 54 53 81 74 94 91 42 69 49 1.2M
Brandon Thomas Llamas · 1995 ST Spain Standard 66 61 89 60 60 71 75 73 60 60 49 1.2M
Brayann Pereira · 2003 CB France Standard 66 76 71 77 87 94 59 56 66 77 79 2.4M
Brian Ocampo · 1999 LW Uruguay Standard 66 64 61 40 43 47 48 73 69 56 85 1.8M
Brodie Spencer · 2004 RB Northern Ireland Standard 66 67 62 85 55 84 81 70 61 71 59 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in