DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Bruno Fornaroli · 1987 ST Australia Standard 66 59 41 75 61 48 41 49 85 42 64 3.1M
Bruno Langa · 1997 LB Mozambique Standard 66 79 93 69 74 61 80 43 42 49 94 3.1M
Bryan Okoh · 2003 CB Switzerland Standard 66 49 83 74 51 71 59 89 78 49 50 640K
Cameron Brannagan · 1996 CM England Standard 66 75 48 66 94 69 81 66 88 44 55 420K
Carles Aleñá · 1998 LM Spain Standard 66 93 90 58 84 84 56 48 77 45 77 1.8M
Carlos Carmona · 1987 LM Chile Standard 66 62 71 67 46 45 71 62 48 75 75 3.1M
Carlos Martín · 2002 RW Spain Standard 66 66 79 43 77 78 57 58 55 43 49 3.1M
Carlos Protesoni · 1998 CDM Uruguay Standard 66 81 90 55 59 69 49 83 62 93 75 2.4M
Carlos Zambrano · 1989 CB Peru Standard 66 48 95 45 40 69 75 79 55 73 85 640K
Carlos Vinícius Santos de Jesús · 1994 CAM Brazil Standard 66 74 55 92 58 83 42 56 79 74 83 5.6M
Casper De Norre · 1997 CDM Belgium Standard 66 77 46 75 80 86 48 69 40 47 79 1.2M
Cesc Fàbregas · 1987 CM Spain Standard 66 51 55 71 52 68 64 66 91 41 57 420K
Charlison Benschop · 1989 ST Netherlands Standard 66 89 60 60 71 62 91 95 55 41 64 2.4M
Charly Musonda · 1996 CAM Belgium Standard 66 41 50 70 54 70 80 72 52 52 94 420K
Cher Ndour · 2004 CM Italy Standard 66 67 90 80 84 68 47 59 51 65 74 5.6M
Chico Geraldes · 1995 CAM Portugal Standard 66 77 56 61 48 81 50 42 86 67 83 2.4M
Chiedozie Ogbene · 1997 RM Ireland Standard 66 65 52 90 91 86 86 40 47 83 81 850K
Chris Löwe · 1989 LB Germany Standard 66 43 61 63 45 66 53 86 87 72 88 420K
Chrislain Matsima · 2002 CB France Standard 66 49 78 82 88 79 91 71 55 73 64 420K
Christian Gytkjaer · 1990 ST Denmark Standard 66 63 95 88 45 86 45 73 76 48 59 640K
Christian Makoun · 2000 CB Venezuela Standard 66 88 59 58 80 82 58 52 76 75 78 420K
Christian Riveros · 1998 CM Paraguay Standard 66 47 50 77 43 80 90 64 92 44 87 1.8M
Christofer Gonzáles · 1992 CAM Peru Standard 66 87 51 58 41 90 64 59 91 80 71 5.6M
Christos Mouzakitis · 2006 CM Greece Standard 66 83 91 74 71 89 70 48 64 78 88 420K
Chuks Aneke · 1993 ST England Standard 66 89 61 53 65 82 40 93 87 85 95 850K
Clemente Montes · 2001 LW Chile Standard 66 52 71 80 54 74 62 60 83 65 43 640K
Coba da Costa · 2002 LW Guinea-Bissau Standard 66 42 68 84 56 92 47 75 93 77 89 3.1M
Coelho Nuno Andre · 1986 CB Portugal Standard 66 68 59 93 89 42 64 83 73 51 56 850K
Collins Fai · 1992 RB Cameroon Standard 66 47 94 93 69 40 72 84 79 74 46 640K
Connor Barron · 2002 CDM Scotland Standard 66 66 84 60 94 49 95 68 48 66 57 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in