DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Majeed Waris · 1991 ST Ghana Standard 66 84 44 44 81 74 57 95 69 91 53 5.6M
Makhtar Gueye · 1997 ST Senegal Standard 66 79 43 43 74 55 55 75 55 82 87 2.4M
Mamadou Loum · 1996 CDM Senegal Standard 66 93 58 83 85 40 78 54 69 86 88 3.1M
Mamadou Mbacke · 2002 CB Senegal Standard 66 70 95 82 76 62 53 81 94 48 62 2.4M
Mamadou Sylla · 1994 ST Spain Standard 66 87 44 60 90 74 92 93 53 76 40 640K
Manu Fuster · 1997 LW Spain Standard 66 71 77 81 66 74 69 41 89 61 85 1.8M
Manu Vallejo · 1997 LM Spain Standard 66 91 73 93 40 87 43 43 60 61 85 1.2M
Manuel Cabit · 1993 LB France Standard 66 89 44 54 46 87 49 56 63 70 48 850K
Manuel De Luca · 1998 ST Italy Standard 66 69 79 52 63 59 75 71 45 53 68 5.6M
Marc Albrighton · 1989 RM England Standard 66 81 77 70 59 88 81 66 66 69 69 3.1M
Marc Cardona · 1995 ST Spain Standard 66 75 75 73 93 55 56 44 50 65 73 420K
Marc Gual · 1996 ST Spain Standard 66 95 84 89 46 84 58 92 47 80 73 5.6M
Marcel Ratnik · 2003 CB Slovenia Standard 66 44 94 76 77 79 57 69 75 40 55 5.6M
Marcelo Allende · 1999 CAM Chile Standard 66 59 63 59 90 83 45 93 40 70 66 5.6M
Marcelo Saracchi · 1998 LB Uruguay Standard 66 92 72 44 93 56 49 52 59 52 41 850K
Marco Calderoni · 1989 LB Italy Standard 66 50 49 56 74 95 67 47 49 60 43 3.1M
Marco Rente · 1997 RB Germany Standard 66 58 48 89 53 71 57 90 43 85 91 1.8M
Marcos Bolados · 1996 RW Chile Standard 66 59 79 65 91 57 62 77 95 90 56 640K
Marcus Berg · 1986 ST Sweden Standard 66 76 42 64 41 50 41 64 86 82 64 3.1M
Mariano Díaz · 1993 ST Dominican Republic Standard 66 55 42 70 48 47 79 83 88 60 81 1.2M
Marin Sverko · 1998 CB Croatia Standard 66 53 75 87 83 43 41 91 49 64 80 3.1M
Mário Camora · 1986 LB Romania Standard 66 86 60 77 81 71 94 84 78 84 59 2.4M
Marius Broholm · 2004 RW Norway Standard 66 63 44 90 89 85 53 61 53 41 90 640K
Mark Harris · 1998 ST Wales Standard 66 68 76 46 94 91 76 73 72 46 73 5.6M
Martim Neto · 2003 CM Portugal Standard 66 48 77 44 52 78 74 53 84 87 85 2.4M
Martin Aguirregabiria · 1996 RB Spain Standard 66 84 79 79 72 40 56 88 49 81 46 1.2M
Martín Merquelanz · 1995 LM Spain Standard 66 60 79 55 43 42 43 72 91 40 52 3.1M
Martins Caju · 1995 LB Brazil Standard 66 87 87 76 75 90 58 42 66 40 47 640K
Marvin Elimbi · 2003 CB France Standard 66 62 51 52 40 72 88 68 42 83 70 2.4M
Marvin Senaya · 2001 RB Ghana Standard 66 41 67 63 43 87 68 88 60 76 49 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in