DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Henrikh Mkhitaryan · 1989 CM Armenia Standard 78 67 77 44 53 43 91 88 65 88 52 5.6M
Iago Aspas · 1987 RW Spain Standard 78 68 95 54 85 49 65 49 64 89 79 3.1M
Ilkay Gündoğan · 1990 CM Germany Standard 78 52 40 66 46 49 68 95 79 78 42 3.1M
Illia Zabarnyi · 2002 CB Ukraine Standard 78 70 84 58 87 45 53 64 68 45 66 1.2M
Ismael Saibari · 2001 CAM Morocco Standard 78 46 81 68 68 61 66 84 56 46 66 2.4M
Ismaila Sarr · 1998 RW Senegal Standard 78 80 69 93 74 85 88 61 50 69 59 3.1M
Ivan Toney · 1996 ST England Standard 78 40 73 52 54 90 66 60 59 43 63 640K
Jack Grealish · 1995 LW England Standard 78 53 94 80 68 66 82 80 60 87 79 1.2M
Jakub Kiwior · 2000 CB Poland Standard 78 41 45 50 63 86 95 82 67 94 80 1.8M
James Tarkowski · 1992 CB England Standard 78 84 76 50 46 84 56 79 53 57 74 2.4M
Joey Veerman · 1998 CM Netherlands Standard 78 87 87 66 60 93 67 76 60 59 81 3.1M
Jonathan Clauss · 1992 RWB France Standard 78 42 67 49 72 76 47 48 70 72 75 640K
Jorge de Frutos · 1997 RM Spain Standard 78 59 68 95 43 67 42 55 44 65 67 850K
José María Giménez · 1995 CB Uruguay Standard 78 56 93 88 41 43 82 93 47 85 56 1.8M
Julian Ryerson · 1997 RB Norway Standard 78 81 48 72 49 44 47 53 81 85 63 1.2M
Kai Havertz · 1999 CAM Germany Standard 78 85 92 93 84 55 80 61 53 71 71 1.2M
Kaishu Sano · 2000 CDM Japan Standard 78 41 49 71 59 44 76 62 92 91 82 3.1M
Kaoru Mitoma · 1997 LM Japan Standard 78 52 61 70 54 71 64 79 94 91 87 1.8M
Kevin Schade · 2001 LW Germany Standard 78 66 64 70 74 71 71 83 84 45 63 850K
Lisandro Martínez · 1998 CB Argentina Standard 78 71 54 46 81 56 77 54 51 55 94 5.6M
Lucas Hernandez · 1996 LB France Standard 78 86 64 40 52 55 63 91 40 59 40 3.1M
Lucas Moura · 1992 RW Brazil Standard 78 56 72 94 47 64 67 80 79 75 54 640K
Luis Suárez · 1987 ST Uruguay Standard 78 58 93 66 87 75 68 74 49 74 85 850K
Maghnes Akliouche · 2002 RW France Standard 78 83 63 52 66 47 49 42 71 59 50 420K
Malick Thiaw · 2001 CB Germany Standard 78 66 60 62 81 71 84 67 42 78 76 1.2M
Malo Gusto · 2003 RB France Standard 78 46 58 68 44 58 78 66 73 88 52 850K
Marcelo Brozović · 1992 CDM Croatia Standard 78 87 73 92 79 73 70 44 50 66 86 850K
Marco Verratti · 1992 CM Italy Standard 78 48 47 69 59 95 69 68 40 76 42 420K
Marcos Senesi · 1997 CB Argentina Standard 78 91 78 76 87 50 73 56 79 90 43 640K
Mario Gila · 2000 CB Spain Standard 78 64 86 60 71 52 44 66 51 72 41 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in