DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Victorien Angban · 1996 CM Ivory Coast Standard 66 68 87 54 71 74 47 74 87 93 51 3.1M
Vincent Le Goff · 1989 LWB France Standard 66 76 53 51 80 42 63 86 59 77 75 850K
Vito van Crooij · 1996 CAM Netherlands Standard 66 55 76 54 92 46 66 65 67 48 87 640K
Vitor Tormena · 1996 CB Brazil Standard 66 95 90 76 95 85 68 86 63 75 72 2.4M
Vlad Dragomir · 1999 CAM Romania Standard 66 68 78 52 73 74 78 53 56 70 45 1.8M
Vladyslav Kabaev · 1995 LW Ukraine Standard 66 77 93 81 50 71 44 61 88 95 66 5.6M
Wahbi Khazri · 1991 ST Tunisia Standard 66 45 56 78 66 68 86 56 87 62 50 3.1M
Wellington Nem · 1992 ST Brazil Standard 66 88 79 95 61 55 79 85 67 70 69 2.4M
Wesley Gassova Ribeiro · 2005 LW Brazil Standard 66 47 94 94 65 51 47 75 57 67 60 1.8M
Wesley Lautoa · 1987 CDM France Standard 66 51 82 66 54 85 70 83 56 62 76 420K
Weverson Moreira da Costa · 2000 LB Brazil Standard 66 78 50 93 49 55 91 81 92 43 73 3.1M
Wi-je Cho · 2001 CB Korea Republic Standard 66 60 62 65 92 62 93 42 90 93 84 5.6M
Wilfried Kanon · 1993 CB Ivory Coast Standard 66 60 72 90 68 59 60 66 47 55 43 1.8M
Willum Thór Willumsson · 1998 RM Iceland Standard 66 93 67 86 76 42 91 51 87 67 63 640K
Xeber Alkain · 1997 RW Spain Standard 66 61 56 86 80 48 87 58 86 94 48 640K
Yacine Bammou · 1991 ST Morocco Standard 66 51 54 73 53 81 59 60 71 81 68 5.6M
Yan Eteki · 1997 CM Cameroon Standard 66 59 81 73 53 87 59 60 50 42 79 640K
Yan Valery · 1999 RB Tunisia Standard 66 76 91 71 62 57 69 94 54 75 59 5.6M
Yanis Zouaoui · 1998 LB France Standard 66 40 81 91 54 64 95 72 71 82 85 1.2M
Yann Karamoh · 1998 LW Ivory Coast Standard 66 72 86 54 75 54 68 87 95 65 81 2.4M
Yannis Salibur · 1991 LM France Standard 66 70 69 62 59 89 55 48 79 59 79 1.2M
Yaya Banana · 1991 CB Cameroon Standard 66 87 48 93 47 41 56 61 51 85 95 420K
Yevhen Cheberko · 1998 CB Ukraine Standard 66 45 92 62 71 47 71 82 78 44 63 3.1M
Yoann Court · 1990 LM France Standard 66 56 62 42 88 81 87 44 68 46 85 850K
Yoann Salmier · 1992 CB France Standard 66 70 89 54 75 64 78 69 77 56 83 3.1M
Yousef Otaif LB Lebanon Standard 66 57 75 67 46 90 44 78 62 47 57 1.8M
Yousef Salech · 2002 ST Denmark Standard 66 49 86 47 67 89 87 76 64 42 57 420K
Youssef Enríquez · 2005 LB Morocco Standard 66 78 69 86 60 87 58 71 64 42 60 1.8M
Yuto Nagatomo · 1986 LB Japan Standard 66 95 50 74 50 83 47 82 72 74 47 1.2M
Yves Baraye · 1992 RW Senegal Standard 66 86 72 74 67 41 59 70 79 56 47 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in