DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Matteo Politano · 1993 RW Italy Standard 78 83 80 52 50 57 82 50 50 82 84 3.1M
Matthijs de Ligt · 1999 CB Netherlands Standard 78 88 55 81 51 40 71 77 62 50 72 850K
Mauro Júnior · 1999 LB Brazil Standard 78 69 95 56 57 56 69 83 51 77 92 420K
Memphis Depay · 1994 ST Netherlands Standard 78 77 89 58 58 76 40 52 44 91 40 2.4M
Mika Godts · 2005 LW Belgium Standard 78 53 77 93 89 61 44 83 80 83 69 3.1M
Milan Skriniar · 1995 CB Slovakia Standard 78 70 95 81 68 43 42 76 70 49 75 5.6M
Milos Kerkez · 2003 LB Hungary Standard 78 73 91 82 75 93 41 57 83 50 87 640K
Mohammed Kudus · 2000 RW Ghana Standard 78 49 76 50 59 51 93 49 80 79 47 3.1M
Morgan Gibbs-White · 2000 CAM England Standard 78 76 61 53 76 66 42 74 64 71 59 850K
Murillo Santiago Costa dos Santos · 2002 CB Brazil Standard 78 67 47 81 94 81 59 57 81 95 50 850K
Nayef Aguerd · 1996 CB Morocco Standard 78 65 71 80 49 47 45 89 89 58 90 420K
Nick Woltemade · 2002 ST Germany Standard 78 54 93 74 91 80 91 85 50 76 72 3.1M
Nikola Milenković · 1997 CB Serbia Standard 78 72 42 57 47 41 47 91 72 84 54 5.6M
Noa Lang · 1999 LW Netherlands Standard 78 79 50 41 68 83 68 49 52 45 87 5.6M
Noni Madueke · 2002 RW England Standard 78 88 76 72 91 49 58 73 48 74 93 1.2M
Orkun Kökcü · 2000 CM Turkey Standard 78 71 83 73 43 55 80 63 95 64 81 1.2M
Pierre Kalulu · 2000 CB France Standard 78 52 75 42 51 77 94 65 77 43 72 420K
Pierre-Emile Højbjerg · 1995 CDM Denmark Standard 78 86 90 83 40 48 83 71 90 78 53 1.2M
Raphaël Varane · 1993 CB France Standard 78 47 46 83 83 66 50 93 55 86 92 1.8M
Rayan Aït-Nouri · 2001 LB Algeria Standard 78 56 43 63 86 45 52 50 69 95 58 420K
Riccardo Calafiori · 2002 LB Italy Standard 78 72 45 85 73 54 92 58 51 75 94 850K
Riccardo Orsolini · 1997 RW Italy Standard 78 92 40 92 58 83 50 56 88 77 67 1.8M
Robin Le Normand · 1996 CB Spain Standard 78 42 79 50 45 50 50 46 61 63 54 3.1M
Rodrigo De Paul · 1994 CM Argentina Standard 78 53 91 59 44 74 41 76 48 93 53 1.8M
Roger Ibañez · 1989 CB Brazil Standard 78 92 66 42 90 54 89 45 64 59 47 2.4M
Sergio Aguero · 1988 ST Argentina Standard 78 45 63 47 53 66 83 76 57 78 81 3.1M
Sergio Canales · 1991 CAM Spain Standard 78 75 62 47 91 84 52 40 82 56 81 2.4M
Stefan de Vrij · 1992 CB Netherlands Standard 78 68 62 50 86 63 80 61 50 51 93 1.8M
Steven Bergwijn · 1997 LW Netherlands Standard 78 75 83 59 48 80 44 71 41 65 91 1.8M
Takefusa Kubo · 2001 RW Japan Standard 78 68 88 94 50 49 49 93 57 41 65 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in