DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Enzo Loiodice · 2000 CM France Standard 65 92 40 51 59 85 51 79 56 93 71 850K
Eric Botteghin · 1987 CB Brazil Standard 65 44 74 65 75 68 80 67 54 44 68 2.4M
Eros Pisano · 1987 RB Italy Standard 65 93 74 50 77 54 88 83 93 86 60 1.2M
Etienne Reijnen · 1987 CB Netherlands Standard 65 94 81 40 54 58 56 86 61 84 93 1.8M
Étienne Youté Kinkoué · 2002 CB France Standard 65 72 83 44 68 84 64 72 53 59 45 3.1M
Evidence Makgopa · 2000 ST South Africa Standard 65 55 41 86 50 52 53 87 71 87 45 1.8M
Ewandro Felipe de Lima · 1996 RM Brazil Standard 65 72 60 51 47 82 68 83 78 66 73 3.1M
Fabian Delph · 1989 CDM England Standard 65 49 82 63 94 95 46 93 54 75 92 420K
Facundo Bernal · 2003 CDM Uruguay Standard 65 67 53 55 68 48 88 52 45 47 47 3.1M
Facundo Garcés · 1999 CB Argentina Standard 65 46 57 46 43 53 67 89 62 62 80 3.1M
Fali Candé · 1998 CB Guinea-Bissau Standard 65 94 88 81 49 61 90 86 55 50 61 1.2M
Farès Bahlouli · 1995 CM France Standard 65 50 66 90 53 79 87 52 83 82 74 850K
Fawaaz Basadien · 1996 LB South Africa Standard 65 76 68 78 83 65 46 79 42 89 52 2.4M
Federico Barba · 1993 CB Italy Standard 65 55 73 66 57 89 71 77 61 75 48 420K
Federico Di Francesco · 1994 LW Italy Standard 65 89 91 73 83 51 82 77 56 82 53 3.1M
Federico Varela · 1996 CAM Argentina Standard 65 91 59 81 44 48 58 90 84 65 88 5.6M
Federico Viviani · 1992 CM Italy Standard 65 91 89 87 50 57 88 82 63 62 70 1.8M
Felipe Gutiérrez · 1990 CM Chile Standard 65 60 61 63 66 91 93 58 46 68 46 640K
Felix Mambimbi · 2001 SS Switzerland Standard 65 60 93 57 65 73 87 85 67 55 63 1.2M
Femi Seriki · 2002 RB England Standard 65 55 55 76 40 95 93 79 72 52 88 420K
Fidel Brice Ambina · 2001 CDM Cameroon Standard 65 80 80 44 56 87 87 52 91 54 62 420K
Filip Helander · 1993 CB Sweden Standard 65 52 81 93 52 45 80 57 68 43 46 3.1M
Filip Jagiełło · 1997 CM Poland Standard 65 65 52 86 40 95 75 57 40 52 48 5.6M
Filip Malbašić · 1992 RM Serbia Standard 65 44 69 52 42 85 68 57 86 70 93 2.4M
Findlay Curtis · 2006 LM Scotland Standard 65 45 92 89 81 79 65 78 53 57 63 420K
Finn Surman · 2003 CB New Zealand Standard 65 67 71 94 75 77 93 70 59 85 87 2.4M
Florian Krüger · 1999 ST Germany Standard 65 61 72 56 59 63 75 80 48 57 59 2.4M
Florian Miguel · 1996 LB France Standard 65 48 50 95 88 49 81 46 55 61 54 420K
Florian Raspentino · 1989 RM France Standard 65 42 82 57 76 72 83 90 41 82 62 5.6M
Fodé Doucouré · 2001 RM Mali Standard 65 73 49 47 66 68 69 67 64 74 57 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in