DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Fouad Chafik · 1986 RB Morocco Standard 65 74 94 59 79 78 70 65 71 40 87 2.4M
Fran Rico · 1987 CM Spain Standard 65 49 48 49 48 82 90 82 47 57 43 2.4M
Fran Villalba · 1998 CM Spain Standard 65 69 44 78 94 81 57 46 68 80 95 1.8M
Francesco Gelli · 1996 CAM Italy Standard 65 64 52 67 45 90 55 82 85 47 80 640K
Francesco Magnanelli · 1984 CDM Italy Standard 65 61 72 79 87 83 67 42 47 74 45 1.2M
Francesco Zampano · 1993 RWB Italy Standard 65 85 52 56 65 95 56 87 41 69 87 5.6M
Francisco Sierralta · 1997 CB Chile Standard 65 87 54 57 55 51 43 52 84 54 76 2.4M
Franco Russo · 1994 CB Argentina Standard 65 77 46 76 81 54 59 68 58 64 43 5.6M
Frank Boya · 1996 CDM Cameroon Standard 65 56 90 55 82 40 86 55 70 64 50 2.4M
Fred Friday · 1995 ST Nigeria Standard 65 66 63 79 67 85 46 56 85 63 84 640K
Freddie Ladapo · 1993 ST England Standard 65 71 91 74 85 90 79 82 60 43 42 2.4M
Freddie Potts · 2003 CDM England Standard 65 81 91 82 85 86 72 59 45 45 77 2.4M
Gabriel Moscardo · 2005 CDM Brazil Standard 65 84 53 89 70 93 43 93 68 40 64 1.8M
Gabriel Torje · 1989 RM Romania Standard 65 50 56 81 44 57 72 95 42 95 67 5.6M
Gabriele Moncini · 1996 ST Italy Standard 65 91 89 73 52 84 80 78 44 48 55 5.6M
Gaby Jean · 2000 CB France Standard 65 62 73 87 60 42 46 59 68 78 44 850K
Gaël Ondoua · 1995 CDM Cameroon Standard 65 72 43 80 48 79 49 55 44 45 41 3.1M
Gaetano Letizia · 1990 RB Italy Standard 65 58 60 51 44 78 47 55 71 65 57 5.6M
Gaston Brugman · 1992 CDM Uruguay Standard 65 53 92 94 93 55 73 94 53 80 73 640K
Geoff Cameron · 1985 CDM USA Standard 65 74 42 45 77 52 75 63 85 55 93 420K
George Honeyman · 1994 CAM England Standard 65 63 52 77 65 95 92 64 55 92 61 2.4M
Gi-hyuk Lee · 2000 CB Korea Republic Standard 65 68 83 51 92 93 44 89 86 83 89 2.4M
Gianluca Frabotta · 1999 LB Italy Standard 65 63 62 47 63 61 40 49 76 87 64 2.4M
Giovanni Leoni · 2006 CB Italy Standard 65 84 43 42 79 46 41 75 71 51 72 1.8M
Godfried Frimpong · 1999 LB Netherlands Standard 65 60 92 68 64 65 88 47 59 55 44 1.2M
Goran Pandev · 1983 ST North Macedonia Standard 65 57 51 64 84 57 49 95 66 77 80 2.4M
Graham Dorrans · 1987 CM Scotland Standard 65 41 42 40 69 76 57 55 84 59 69 2.4M
Grant Hall · 1991 CB England Standard 65 87 84 57 89 93 42 54 84 84 82 2.4M
Grant Hanley · 1991 CB Scotland Standard 65 41 91 65 56 67 84 56 81 73 88 1.8M
Gustavo Caballero · 2001 RW Paraguay Standard 65 46 69 40 67 54 84 52 79 44 93 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in