DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Thiago Silva · 1984 CB Brazil Standard 78 46 81 92 90 78 87 71 73 50 66 420K
Vaclav Černý · 1997 RM Czech Republic Standard 78 88 72 61 95 90 95 48 52 66 91 850K
Vincent Kompany · 1986 CB Belgium Standard 78 64 90 78 73 63 47 81 63 45 92 3.1M
Vincenzo Grifo · 1993 LM Italy Standard 78 83 92 86 52 90 87 95 79 79 65 1.8M
Yannick Carrasco · 1993 LW Belgium Standard 78 68 80 83 52 79 73 51 70 90 70 850K
Yoane Wissa · 1996 ST DR Congo Standard 78 53 73 82 79 80 83 88 74 52 86 850K
Youssef En-Nesyri · 1997 ST Morocco Standard 78 44 44 65 81 85 93 46 49 67 89 3.1M
Adrien Truffert · 2001 LB France Standard 77 79 93 42 50 64 80 55 90 40 55 640K
Álex Berenguer · 1995 LM Spain Standard 77 62 66 77 74 85 48 92 85 85 89 640K
Alexandre Lacazette · 1991 ST France Standard 77 75 45 55 73 68 50 50 66 85 65 5.6M
Alexis Saelemaekers · 1999 RM Belgium Standard 77 75 86 60 47 75 41 73 70 85 61 2.4M
Anis Hadj Moussa · 2002 RW Algeria Standard 77 93 48 43 57 45 92 49 44 51 89 1.8M
Ayoub El Kaabi · 1993 ST Morocco Standard 77 66 40 42 45 72 89 52 40 46 51 420K
Ben White · 1997 RB England Standard 77 69 82 43 93 40 91 65 42 90 93 850K
Benjamin Bourigeaud · 1994 RM France Standard 77 44 71 58 68 75 49 41 49 62 65 2.4M
Benjamin Pavard · 1996 CB France Standard 77 62 45 80 87 82 87 83 57 58 82 1.8M
Bilal El Khannouss · 2004 CAM Morocco Standard 77 86 71 44 72 79 60 89 59 56 51 2.4M
Borja Iglesias · 1993 ST Spain Standard 77 60 70 86 92 48 61 72 45 47 91 850K
Boubacar Kamara · 1999 CDM France Standard 77 79 52 48 88 88 78 66 55 69 74 1.2M
Charles De Ketelaere · 2001 CAM Belgium Standard 77 48 67 67 82 70 92 75 68 68 82 420K
Chris Wood · 1991 ST New Zealand Standard 77 60 44 94 47 74 70 87 61 66 83 640K
Christopher Nkunku · 1997 ST France Standard 77 90 78 64 88 64 49 82 53 49 85 3.1M
Claudio Marchisio · 1986 CM Italy Standard 77 94 81 64 73 72 75 42 61 70 85 850K
Corentin Tolisso · 1994 CAM France Standard 77 45 64 58 50 68 75 40 77 83 42 1.2M
Cucho Hernandez · 1999 ST Colombia Standard 77 69 89 62 91 69 84 87 92 89 70 850K
Danilo Pereira · 1991 CB Portugal Standard 77 85 72 46 66 83 48 93 84 68 77 1.2M
Darwin Núñez · 1999 ST Uruguay Standard 77 79 79 86 89 78 69 80 91 54 44 640K
Dejan Kulusevski · 2000 CAM Sweden Standard 77 59 87 54 67 95 54 59 44 95 61 5.6M
Dimitri Payet · 1987 CAM France Standard 77 72 65 90 85 59 63 72 85 74 49 1.8M
Diogo Jota · 1996 ST Portugal Standard 77 63 68 44 56 63 77 73 80 91 78 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in