DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Mads Juel Andersen · 1997 CB Denmark Standard 65 50 48 48 87 77 65 65 75 52 87 1.8M
Magnus Kofod Andersen · 1999 CM Denmark Standard 65 42 76 63 93 63 78 48 44 66 84 850K
Maik Nawrocki · 2001 CB Poland Standard 65 95 84 46 95 71 55 55 41 75 92 640K
Malcom Bokele · 2000 CB Cameroon Standard 65 79 93 59 88 75 63 90 67 73 74 1.8M
Mallik Wilks · 1998 RW England Standard 65 91 63 78 57 92 53 76 68 61 66 1.8M
Mamadou Coulibaly · 2004 CM France Standard 65 77 83 83 64 65 46 56 45 43 89 1.2M
Mamadou Fofana · 1998 CB Mali Standard 65 61 92 56 86 41 57 80 88 42 70 420K
Manu Hernando · 1998 CB Spain Standard 65 86 46 57 49 66 65 67 61 87 52 3.1M
Marc Aguado · 2000 CDM Spain Standard 65 95 51 61 51 52 43 48 77 76 74 5.6M
Marc Guiu · 2006 ST Spain Standard 65 66 43 82 83 76 50 40 80 43 40 3.1M
Marc Wilson · 1987 CB Ireland Standard 65 94 42 74 84 53 56 91 63 72 40 1.2M
Marcelo Santos · 1992 RB Honduras Standard 65 81 76 92 59 77 85 85 64 81 87 420K
Marco Baixinho · 1989 CB Portugal Standard 65 43 94 49 92 46 75 95 47 60 61 2.4M
Marco D'Alessandro · 1991 LM Italy Standard 65 58 63 95 44 88 59 76 92 75 72 640K
Marco Mancosu · 1988 CM Italy Standard 65 81 62 73 44 47 83 78 60 65 45 2.4M
Marco Pellegrino · 2002 CB Argentina Standard 65 60 47 54 88 48 56 88 71 49 81 2.4M
Marcos Leonardo · 2003 ST Brazil Standard 65 61 66 84 90 60 72 91 86 70 76 640K
Marcos Paulo · 2001 LM Portugal Standard 65 45 73 43 87 75 50 50 92 77 53 2.4M
Marcus Harness · 1996 CAM England Standard 65 75 90 80 65 55 90 65 81 74 40 640K
Mario Gargiulo · 1996 CM Italy Standard 65 78 72 65 47 93 59 73 54 70 41 640K
Marko Pajač · 1993 LB Italy Standard 65 66 75 87 81 65 87 48 64 80 91 2.4M
Marko Stamenić · 2002 CDM New Zealand Standard 65 86 46 70 81 83 45 77 77 77 48 1.8M
Marley Aké · 2001 LW France Standard 65 64 60 90 75 93 88 79 60 51 61 850K
Marlon Mustapha · 2001 ST Austria Standard 65 64 81 73 62 85 65 78 62 91 66 1.8M
Marvin Park · 2000 RB Spain Standard 65 75 51 93 44 84 57 67 60 67 57 2.4M
Marvin Peersman · 1991 LB Belgium Standard 65 55 80 50 86 66 72 71 65 58 89 1.2M
Marwan Mohsen · 1989 ST Egypt Standard 65 40 89 58 67 57 81 83 89 50 59 5.6M
Matěj Šín · 2004 CAM Czech Republic Standard 65 56 94 40 40 74 64 64 90 45 40 5.6M
Matheus Martins · 2003 LW Brazil Standard 65 86 41 59 91 90 86 93 90 79 71 1.8M
Mathew Leckie · 1991 LM Australia Standard 65 50 89 44 51 69 62 51 77 40 43 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in