DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Miguel Angelo · 1994 CM Portugal Standard 65 83 92 86 81 78 84 88 88 40 84 850K
Miguel Cardoso · 1994 RW Portugal Standard 65 41 59 67 47 48 49 48 51 76 74 1.8M
Miguel Rosa · 1989 LM Portugal Standard 65 54 53 87 43 43 40 89 42 51 49 420K
Mihai Popescu · 1993 CB Romania Standard 65 49 94 95 86 83 67 75 58 58 78 2.4M
Mihailo Ristić · 1995 LB Serbia Standard 65 90 80 72 42 48 65 82 50 41 69 2.4M
Mihajlo Ilić · 2003 CB Serbia Standard 65 93 88 54 87 52 86 52 47 51 65 640K
Mikael Filipe Viana de Sousa · 1999 ST Brazil Standard 65 74 94 92 77 89 83 83 91 48 80 420K
Millenic Alli · 2000 LW Ireland Standard 65 67 92 45 57 84 53 43 61 95 42 1.8M
Min-hyeok Yang · 2006 LW Korea Republic Standard 65 93 73 90 88 71 50 55 65 72 71 1.2M
Mirko Marić · 1995 ST Croatia Standard 65 90 92 65 58 57 95 47 63 58 53 1.8M
Mitchell Duke · 1991 ST Australia Standard 65 72 89 56 93 72 89 86 82 82 81 5.6M
Modou Sougou · 1984 RW Ivory Coast Standard 65 42 65 78 52 76 84 58 50 92 55 1.2M
Mohamed El Shami · 1996 LW Egypt Standard 65 88 80 64 49 62 78 79 73 40 45 640K
Mohamed Ismail · 1999 CB Egypt Standard 65 50 44 93 65 73 82 86 95 75 77 2.4M
Mohamed Rabie Hrimat · 1994 CDM Morocco Standard 65 65 40 62 68 88 77 71 84 46 40 1.8M
Mostafa Shalaby · 1994 LW Egypt Standard 65 74 84 89 54 68 82 55 66 60 55 640K
Moussa Diarra · 2000 LB Mali Standard 65 66 42 76 74 88 50 61 91 72 60 5.6M
Moussa Djitté · 1999 ST Senegal Standard 65 52 70 57 69 92 73 73 43 45 53 850K
Moussa Koné · 1996 ST Senegal Standard 65 49 93 77 61 43 89 61 49 95 50 2.4M
Murilo de Freitas · 1996 LM Brazil Standard 65 42 64 83 40 69 78 42 58 84 59 420K
Mykola Mykhaylenko · 2001 CDM Ukraine Standard 65 88 90 40 78 62 79 79 50 45 93 1.8M
Myles Peart-Harris · 2002 CAM England Standard 65 43 53 56 83 74 91 72 76 82 61 850K
Nahki Wells · 1990 ST Bermuda Standard 65 59 69 66 58 50 91 52 41 62 63 420K
Nahuel Estévez · 1995 CDM Argentina Standard 65 69 45 84 71 43 95 51 70 66 80 3.1M
Nais Djouahra · 1999 LW France Standard 65 46 82 89 43 55 59 81 46 72 44 1.2M
Naouirou Ahamada · 2002 CM France Standard 65 49 78 64 91 82 69 66 68 53 78 3.1M
Nathan De Cat · 2008 CM Belgium Standard 65 83 67 41 73 66 94 73 50 43 90 2.4M
Nathan Wood · 2002 CB England Standard 65 79 48 78 49 71 75 75 66 74 74 850K
Nathaniel Atkinson · 1999 RB Australia Standard 65 67 74 40 73 49 94 42 40 81 77 640K
Nélson Oliveira · 1991 ST Portugal Standard 65 91 76 72 56 55 83 90 61 54 51 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in