DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Nemanja Nikolić · 1987 ST Hungary Standard 65 65 44 70 81 87 43 88 87 92 89 850K
Neto Borges · 1996 LWB Brazil Standard 65 91 75 72 41 67 91 83 84 69 46 1.2M
Nicholas Opoku · 1997 CB Ghana Standard 65 80 57 85 79 41 43 94 50 60 79 640K
Nick Doodeman · 1996 RM Netherlands Standard 65 46 64 79 76 43 79 47 62 40 62 1.8M
Nicky Kuipers · 1989 CB Netherlands Standard 65 82 49 66 86 63 40 79 60 60 64 3.1M
Nico Serrano · 2003 LM Spain Standard 65 55 89 83 74 70 91 89 87 42 40 640K
Nicolás Gaitán · 1988 CAM Argentina Standard 65 94 54 61 41 78 86 95 47 80 58 2.4M
Nikita Rukavytsya · 1987 ST Australia Standard 65 43 71 76 53 91 79 80 70 82 55 2.4M
Niklas Schmidt · 1998 CM Germany Standard 65 86 76 92 46 74 65 79 45 73 43 5.6M
Nikola Maksimović · 1991 CB Serbia Standard 65 54 61 51 55 56 90 60 81 75 49 3.1M
Nikolaos Athanasiou · 2001 LWB Greece Standard 65 86 49 68 71 46 46 85 67 65 94 1.2M
Nikolas Spalek · 1997 CM Slovakia Standard 65 52 95 74 69 60 61 61 69 51 55 1.8M
Nikolas Veratschnig · 2003 RB Austria Standard 65 90 66 53 54 91 79 48 90 86 78 1.8M
Nildo Petrolina · 1986 LM Brazil Standard 65 46 70 78 58 49 71 58 84 91 86 640K
Noah Saviolo · 2004 LW Belgium Standard 65 47 51 51 50 68 92 58 71 78 50 2.4M
Nordin Amrabat · 1987 RW Morocco Standard 65 46 78 92 64 58 60 45 94 51 77 5.6M
Nuno Valente · 1991 CM Portugal Standard 65 62 78 43 41 73 51 40 65 56 69 5.6M
Nuno Henrique Nogueira · 1986 CB Portugal Standard 65 41 45 95 77 62 89 51 46 42 94 2.4M
Oier Sanjurjo · 1986 CM Spain Standard 65 85 69 60 46 62 60 69 75 82 81 3.1M
Oleg Ocheretko · 2003 CAM Ukraine Standard 65 94 60 68 85 46 70 79 54 48 93 2.4M
Oleksandr Karavaev · 1992 RB Ukraine Standard 65 62 54 54 93 87 43 90 74 41 74 2.4M
Oleksandr Nazarenko · 2000 LW Ukraine Standard 65 80 86 79 69 43 82 42 85 95 92 5.6M
Oleksandr Tymchyk · 1997 RB Ukraine Standard 65 60 57 47 49 59 52 78 48 89 55 3.1M
Oliver Sonne · 2000 RB Peru Standard 65 93 65 83 94 70 91 56 64 59 49 420K
Olivier Ntcham · 1996 CAM Cameroon Standard 65 93 52 92 67 67 50 65 92 94 72 5.6M
Omar Al-Muwallad CB Congo Standard 65 46 94 62 95 57 43 48 50 91 56 1.2M
Omar Elvir · 1989 LB Honduras Standard 65 87 49 76 52 77 54 59 54 89 61 1.8M
Ondřej Zmrzlý · 1999 LM Czech Republic Standard 65 79 66 76 56 51 91 64 91 49 43 640K
Opa Nguette · 1994 ST Senegal Standard 65 78 77 94 53 79 87 57 89 64 60 640K
Orji Okwonkwo · 1998 RW Nigeria Standard 65 42 83 67 73 46 50 50 88 58 49 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in