DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Osama Faisal · 2001 ST Egypt Standard 65 95 72 44 49 75 91 81 76 89 67 3.1M
Osama Rashid · 1992 CM Iraq Standard 65 90 65 47 75 62 41 50 69 70 56 850K
Oscar González · 1992 LB Venezuela Standard 65 86 78 45 69 81 94 47 92 42 71 2.4M
Oskar Sivertsen · 2004 LW Norway Standard 65 83 42 87 43 91 94 91 42 93 72 1.2M
Osman Chavez · 1984 CB Honduras Standard 65 51 67 59 72 85 89 46 89 85 95 1.2M
Oussama Assaidi · 1988 LM Morocco Standard 65 58 53 70 54 58 86 82 86 41 57 5.6M
Pablo Chavarría · 1988 ST Argentina Standard 65 74 71 78 90 93 83 91 55 49 90 850K
Pablo De Blasis · 1988 RB Argentina Standard 65 62 60 93 86 59 90 57 82 77 47 1.2M
Pablo Galdames · 1996 CDM Chile Standard 65 49 51 63 85 87 67 48 76 89 69 420K
Pablo Insua · 1993 CB Spain Standard 65 42 47 95 44 41 87 95 71 86 58 2.4M
Pablo Martinez · 1989 LB France Standard 65 67 65 95 93 55 91 57 41 75 61 1.2M
Paddy Lane · 2001 CAM Northern Ireland Standard 65 40 86 46 85 74 75 89 81 65 45 1.8M
Pape Demba Diop · 2003 CM Senegal Standard 65 83 94 45 40 48 64 77 80 60 47 2.4M
Pasquale Mazzocchi · 1995 RWB Italy Standard 65 86 82 42 47 58 44 75 81 43 94 3.1M
Pathé Mboup · 2003 LW Senegal Standard 65 58 65 60 52 93 82 53 44 67 60 3.1M
Patrick Schmidt · 1998 ST Austria Standard 65 93 64 75 40 57 93 50 64 67 67 2.4M
Paul Akouokou · 1997 CDM Ivory Coast Standard 65 60 93 48 75 45 79 93 52 86 68 1.2M
Paul Joly · 2000 RWB France Standard 65 60 47 75 84 77 72 89 55 54 69 850K
Paul Lasne · 1989 CDM France Standard 65 42 60 47 64 54 41 45 86 93 64 420K
Paul Verhaegh · 1983 RB Netherlands Standard 65 43 49 70 81 92 63 65 86 53 54 3.1M
Paulino de la Fuente · 1997 RW Spain Standard 65 41 55 87 92 58 84 77 91 66 87 420K
Paulo Azzi · 1994 RWB Brazil Standard 65 66 69 42 67 63 66 80 59 87 83 420K
Paulo Machado · 1986 CAM Portugal Standard 65 88 60 48 44 73 59 59 74 93 92 420K
Paulo Victor · 2001 LWB Brazil Standard 65 41 44 62 40 71 84 60 71 87 64 3.1M
Paul Georges Ntep · 1992 LW Cameroon Standard 65 51 43 63 59 92 55 66 67 71 82 2.4M
Pedro Ferreira · 1998 CDM Portugal Standard 65 66 75 69 78 42 71 61 58 65 61 1.2M
Pedro Henrique Correia · 1997 CB Brazil Standard 65 45 66 93 95 48 47 77 82 67 41 2.4M
Pelle Mattsson · 2001 CDM Denmark Standard 65 88 64 95 64 51 45 88 75 82 55 850K
Pelle van Amersfoort · 1996 CAM Netherlands Standard 65 56 47 48 57 43 94 73 85 66 85 850K
Perry Ng · 1996 RB England Standard 65 80 48 93 74 63 54 81 79 68 41 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in