DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Robert Morales · 1999 ST Paraguay Standard 64 62 45 71 90 63 83 73 43 81 65 2.4M
Robert Sánchez · 1997 GK Spain Standard 64 93 74 73 76 82 61 79 67 71 75 640K
Rocky Bushiri · 1999 CB DR Congo Standard 64 84 85 74 84 69 73 64 55 57 54 3.1M
Rodrigo Abascal · 1994 CB Uruguay Standard 64 44 82 79 58 94 48 70 52 54 58 1.2M
Rodrigo Rodrigão · 1995 CB Brazil Standard 64 68 82 62 82 79 83 57 94 79 82 1.2M
Roland Juhász · 1983 CB Hungary Standard 64 68 84 50 51 91 74 61 46 47 86 640K
Rolf Feltscher · 1990 RB Venezuela Standard 64 83 64 65 93 89 93 65 58 47 92 1.2M
Romain Philippoteaux · 1988 LM France Standard 64 72 67 84 88 59 71 48 54 43 64 850K
Ruairi McConville · 2005 CB Northern Ireland Standard 64 69 75 62 51 84 50 92 89 56 91 3.1M
Rúben Lima · 1989 CB Portugal Standard 64 81 80 53 48 43 62 65 46 77 49 1.2M
Rubén Sánchez · 2001 RB Spain Standard 64 46 71 46 90 65 50 44 89 43 40 3.1M
Rúben Ismael Valente Ramos · 1999 CDM Portugal Standard 64 82 56 54 61 47 87 68 55 41 50 1.2M
Rui Modesto · 1999 RM Angola Standard 64 50 77 64 52 88 58 44 72 41 51 420K
Rui Pires · 1998 CDM Portugal Standard 64 74 75 84 45 83 90 82 69 76 94 3.1M
Ryan Naderi · 2003 ST Germany Standard 64 80 85 64 48 56 71 61 75 62 49 850K
Ryan Thomas · 1994 CDM New Zealand Standard 64 62 86 91 51 65 56 44 59 71 71 5.6M
Ryo Hatsuse · 1997 LB Japan Standard 64 74 49 59 71 75 70 89 47 42 61 1.8M
Sabin Merino · 1992 ST Spain Standard 64 79 79 95 66 86 48 48 79 89 81 420K
Sai van Wermeskerken · 1994 RB Japan Standard 64 82 74 53 95 73 77 82 47 90 80 1.2M
Saidy Janko · 1995 RB Gambia Standard 64 92 40 81 90 40 79 90 60 76 43 1.8M
Sam Dalby · 1999 ST England Standard 64 56 42 58 71 50 68 88 43 66 51 3.1M
Sam Gallagher · 1995 ST England Standard 64 93 84 48 71 71 88 45 44 42 90 1.8M
Sam Long · 1995 RB England Standard 64 70 55 73 40 83 54 69 82 42 70 420K
Saman Ghoddos · 1993 CAM Iran Standard 64 47 63 93 65 67 69 41 73 74 57 420K
Samuel Obeng · 1997 ST Ghana Standard 64 40 41 75 87 50 86 92 68 87 44 850K
Sang-woo Kang · 1993 LB Korea Republic Standard 64 55 80 43 80 64 80 84 56 54 49 1.8M
Sanjin Prcić · 1993 CAM Bosnia & Herzegovina Standard 64 90 88 59 77 80 66 77 83 53 55 640K
Saviour Godwin · 1996 LW Nigeria Standard 64 93 76 94 48 61 73 72 42 49 92 420K
Scott Wharton · 1997 CB England Standard 64 67 84 55 54 77 67 81 48 87 91 420K
Sean Steur · 2008 CM Netherlands Standard 64 46 79 54 91 54 71 52 66 84 69 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in