DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Rajmund Molnár · 2002 ST Hungary Standard 63 85 57 48 68 71 95 58 68 55 61 850K
Rami Al Hajj · 2001 CAM Sweden Standard 63 56 76 74 80 57 41 41 63 44 93 2.4M
Ramon Hendriks · 2001 CB Netherlands Standard 63 42 59 57 57 49 66 59 41 70 75 2.4M
Rasmus Karjalainen · 1996 ST Finland Standard 63 95 70 73 79 69 50 94 48 52 66 3.1M
Raul Navas · 1988 CB Spain Standard 63 71 86 90 52 71 88 59 93 55 89 5.6M
Raúl García Carnero · 1989 LB Spain Standard 63 67 68 41 69 78 66 56 63 43 69 850K
Rayan Fofana · 2006 ST France Standard 63 56 73 54 67 88 49 81 52 47 89 850K
Raziel Garcia · 1994 CAM Peru Standard 63 65 77 81 70 87 52 89 73 65 51 850K
Reda Kharchouch · 1995 ST Netherlands Standard 63 72 75 83 55 83 79 92 68 85 78 1.8M
Rémy Dugimont · 1986 LW France Standard 63 51 45 62 43 53 89 46 54 48 90 1.8M
Renan Bressan · 1988 CAM Brazil Standard 63 43 56 91 69 62 81 60 67 62 41 3.1M
Reuell Walters · 2004 RWB England Standard 63 94 83 55 72 42 45 87 78 43 57 640K
Rhys Norrington-Davie · 1999 LB Wales Standard 63 63 67 41 64 48 90 40 93 89 91 420K
Rhys Williams · 2001 CB England Standard 63 47 44 82 60 47 58 78 61 83 69 640K
Riccardo Ciervo · 2002 LW Italy Standard 63 86 94 58 71 48 72 85 43 74 72 3.1M
Riccardo Gagliolo · 1990 CB Italy Standard 63 83 54 79 85 62 52 53 86 83 46 1.2M
Richard Jensen · 1996 CB Finland Standard 63 79 78 40 70 88 47 52 92 74 58 1.8M
Richie Sagrado · 2004 RWB Belgium Standard 63 77 57 54 85 63 55 75 59 69 53 850K
Rick Meissen · 2002 CB Netherlands Standard 63 59 45 73 70 43 51 93 72 92 84 5.6M
Rico Strieder · 1992 CM Germany Standard 63 63 67 62 92 61 42 92 55 56 40 1.8M
Rio Adebisi · 2000 LB England Standard 63 52 93 57 80 81 48 77 66 71 89 1.8M
Rion Ichihara · 2005 CB Japan Standard 63 73 74 81 40 82 50 70 60 74 55 2.4M
Riyad Idrissi · 2005 LWB Italy Standard 63 60 63 59 43 50 57 42 82 89 90 2.4M
Riza Durmisi · 1994 LB Denmark Standard 63 47 77 68 40 50 59 47 64 60 43 850K
Rober Correa · 1992 RB Spain Standard 63 67 85 90 52 73 69 45 69 60 89 850K
Rober Ibáñez · 1993 RM Spain Standard 63 63 71 66 52 73 79 74 53 85 68 850K
Roberto Hinojosa · 1999 RW Colombia Standard 63 57 55 91 52 82 95 48 92 60 95 640K
Roberts Uldrikis · 1998 ST Latvia Standard 63 50 65 78 81 55 69 82 53 68 51 1.2M
Rocco Vata · 2005 LM Ireland Standard 63 41 52 78 94 49 77 80 59 50 52 2.4M
Rodrigo Martins · 1998 LW Portugal Standard 63 85 90 92 61 87 41 94 55 83 89 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in