DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Jayden Braaf · 2002 ST Netherlands Standard 62 94 81 92 56 91 47 49 75 49 66 420K
Jayden Fevrier · 2003 RW England Standard 62 42 86 62 80 58 53 51 71 68 48 420K
Jean-Mattéo Bahoya · 2005 LW France Standard 62 46 48 49 52 50 80 72 77 91 91 5.6M
Jeferson Macedo · 1991 RM Brazil Standard 62 78 88 68 54 59 70 69 93 59 81 5.6M
Jeff Chabot · 1998 CB Germany Standard 62 52 44 74 41 43 79 42 44 94 48 1.2M
Jelle Duin · 1999 ST Netherlands Standard 62 77 95 75 57 44 65 69 85 83 75 640K
Jeredy Hilterman · 1998 ST Suriname Standard 62 88 45 84 72 66 56 72 88 44 74 1.8M
Jérémy Blasco · 1999 CB France Standard 62 53 85 66 48 64 63 78 83 58 51 1.8M
Jérôme Phojo · 1993 RB France Standard 62 52 51 76 62 60 52 58 61 59 52 2.4M
Jerry Bengtson · 1987 ST Honduras Standard 62 79 90 89 45 69 73 66 48 82 60 3.1M
Jesús Hernández · 1993 ST Venezuela Standard 62 93 93 53 77 80 89 89 90 45 69 1.8M
Jewison Bennette · 2004 LW Costa Rica Standard 62 61 79 62 59 93 73 86 61 73 62 640K
Ji-Soo Kim · 2004 CB Korea Republic Standard 62 59 76 66 90 82 46 75 58 48 76 1.8M
Joao Graca · 1989 LB Portugal Standard 62 76 41 82 44 93 66 79 52 58 68 1.8M
João Marques · 2002 LW Portugal Standard 62 78 68 54 42 70 46 46 41 40 80 1.2M
João Mendes · 1994 CAM Portugal Standard 62 71 53 88 65 69 58 93 52 54 91 420K
Joao Teixeira · 1994 CAM Portugal Standard 62 49 56 73 80 73 56 85 72 72 48 850K
João Vigário · 1995 LB Portugal Standard 62 93 63 92 70 67 78 95 83 48 93 420K
João Carlos Araújo Fonseca S · 1989 LB Portugal Standard 62 48 66 61 82 61 76 91 54 86 45 1.2M
João Miguel Teixeira · 1981 CDM Portugal Standard 62 80 73 85 84 49 58 57 68 81 50 1.2M
Joe Ralls · 1993 CDM England Standard 62 74 91 51 77 56 85 63 77 90 77 3.1M
Joel King · 2000 LB Australia Standard 62 82 85 92 46 45 51 52 91 40 71 1.2M
Joel Randall · 1999 RW England Standard 62 84 90 91 67 84 91 64 60 59 51 1.2M
Joel Soñora · 1996 CAM USA Standard 62 52 51 43 65 88 90 88 70 61 76 1.8M
Joelinton Lima Santos · 1993 CB Brazil Standard 62 59 44 46 71 52 67 80 51 62 63 1.8M
Joeri Schroijen · 1991 LB Netherlands Standard 62 52 54 78 86 93 72 59 57 76 71 3.1M
John Donald · 2000 CB Spain Standard 62 42 58 63 54 46 51 55 94 65 45 2.4M
John Iredale · 1999 ST Australia Standard 62 55 62 43 53 94 41 64 64 79 84 640K
John Murillo LM Venezuela Standard 62 80 52 56 44 88 56 71 95 90 90 850K
Jonas Auer · 2000 LB Austria Standard 62 59 88 60 93 94 51 49 59 52 82 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in