DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Mahmoud Soliman · 1994 LW Egypt Standard 62 90 74 87 87 47 50 74 62 59 52 5.6M
Makan Aïko · 2001 LW France Standard 62 44 67 71 46 89 91 67 63 91 76 3.1M
Marco van Ginkel · 1992 CM Netherlands Standard 62 95 62 89 45 44 43 72 89 71 48 640K
Marcos Valente · 1994 CB Portugal Standard 62 83 63 89 75 77 40 62 60 58 80 3.1M
Marijan Cabraja · 1997 LB Croatia Standard 62 75 80 59 85 78 53 57 55 50 67 1.8M
Mario Soriano · 2002 CAM Spain Standard 62 42 86 42 92 82 51 72 47 51 69 3.1M
Marios Oikonomou · 1992 CB Greece Standard 62 85 66 93 73 51 52 62 68 40 54 420K
Marius Coman · 1996 ST Romania Standard 62 74 46 56 76 88 43 88 51 57 78 5.6M
Marko Rog · 1995 CM Croatia Standard 62 78 71 90 65 81 89 60 62 64 45 420K
Marouan Azarkan · 2000 RW Netherlands Standard 62 64 53 57 64 93 68 71 51 41 86 5.6M
Martín Calderón · 1999 CM Spain Standard 62 69 95 68 42 75 64 54 75 62 63 1.2M
Martín Távara · 1999 CDM Peru Standard 62 46 77 86 74 72 89 95 53 64 71 3.1M
Marvin Çuni · 2001 ST Germany Standard 62 58 77 85 72 45 88 83 49 61 50 640K
Mason Melia · 2007 ST Ireland Standard 62 43 91 62 73 53 61 81 53 53 82 420K
Matěj Chaluš · 1998 CB Czech Republic Standard 62 83 43 42 48 69 77 81 48 89 45 3.1M
Mateja Stjepanović · 2004 CDM Serbia Standard 62 58 54 81 76 61 91 53 60 71 46 1.8M
Mateo Tanlongo · 2003 CDM Portugal Standard 62 94 80 64 88 60 47 83 64 69 68 5.6M
Mateus Quaresma · 1996 LB Brazil Standard 62 81 49 49 42 73 69 49 47 43 52 2.4M
Mateusz Legowski · 2003 CDM Poland Standard 62 57 91 51 88 47 81 49 72 47 91 3.1M
Mateusz Praszelik · 2000 CAM Poland Standard 62 78 83 91 53 74 57 47 80 76 58 2.4M
Mateusz Zukowski · 2001 RB Poland Standard 62 58 67 91 57 78 90 44 67 73 86 1.2M
Matheus Bueno · 1998 CAM Brazil Standard 62 70 59 73 75 53 88 75 56 89 88 420K
Matheus Costa · 1995 CB Brazil Standard 62 77 71 65 59 83 52 51 83 51 63 5.6M
Matheus Garrincha RM Ivory Coast Standard 62 86 58 59 43 40 72 54 81 70 93 1.2M
Mathias Kjølø · 2001 CDM Norway Standard 62 91 91 66 60 60 82 87 66 89 56 850K
Mathis Clairicia · 2002 ST France Standard 62 49 45 76 66 61 87 75 48 89 76 3.1M
Mathys De Carvalho · 2005 CDM France Standard 62 68 94 71 56 59 43 68 70 61 91 420K
Matt Ritchie · 1989 RM Scotland Standard 62 95 69 42 70 68 70 77 56 73 45 420K
Matteo Prati · 2003 CDM Italy Standard 62 40 87 93 90 71 40 68 93 55 81 1.8M
Mattheus · 1994 CM Brazil Standard 62 89 49 84 72 65 72 94 80 91 65 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in