DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Matty James · 1991 CM England Standard 62 86 73 93 67 51 95 58 81 61 75 2.4M
Matty Pearson · 1993 RB England Standard 62 43 48 82 65 45 89 80 91 70 86 420K
Mauricio Izaguirre CM Honduras Standard 62 48 73 70 43 73 47 81 91 61 56 420K
Mawouna Amevor · 1991 CB Togo Standard 62 54 56 74 50 93 60 87 43 68 40 3.1M
Max Johnston · 2003 RB Scotland Standard 62 41 60 91 56 73 57 58 43 48 44 5.6M
Maxwell Quaye · 1998 ST Ghana Standard 62 47 73 48 60 50 94 40 51 52 83 640K
Mehrzad Al Shamrani CB Spain Standard 62 74 41 87 49 78 45 87 47 50 50 640K
Michael Barreto · 1991 LM France Standard 62 67 63 64 76 91 43 50 44 84 72 850K
Michael Linganzi GK Zambia Standard 62 83 40 45 91 52 59 94 86 85 87 850K
Mickaël Le Bihan · 1990 ST France Standard 62 41 79 82 81 74 42 63 91 89 42 1.8M
Mihai Pintilii · 1984 CDM Romania Standard 62 53 75 44 70 81 67 90 77 91 95 5.6M
Mikel Agu · 1993 CDM Nigeria Standard 62 84 58 47 47 85 57 90 92 64 73 5.6M
Milan Havel · 1994 RB Czech Republic Standard 62 90 84 45 62 78 77 65 80 55 56 1.8M
Mimeirhel Benita · 2003 RB Netherlands Standard 62 57 77 89 84 73 78 81 73 42 46 640K
Miquel Nelom · 1990 LB Netherlands Standard 62 81 64 56 82 79 84 87 91 93 63 1.2M
Mirco Antenucci · 1984 ST Italy Standard 62 88 78 72 67 61 88 58 67 64 74 1.2M
Mitchel Paulissen · 1993 CAM Netherlands Standard 62 46 85 64 83 78 52 55 95 91 61 5.6M
Mohamed Bouldini · 1995 ST Morocco Standard 62 91 83 50 71 95 86 67 50 71 92 420K
Mohamed Diaby · 1996 CDM France Standard 62 87 46 52 75 74 63 84 65 57 41 640K
Mohamed El Makrini · 1987 CM Netherlands Standard 62 87 61 45 77 64 85 84 49 51 53 640K
Mohamed Kaba · 2001 CM Guinea Standard 62 83 73 57 93 68 41 47 88 68 73 640K
Mohamed Rabia · 1996 LB Egypt Standard 62 61 89 59 73 87 83 61 58 53 80 5.6M
Mohamed Kader Meïté · 2007 ST France Standard 62 85 80 95 82 66 64 81 72 50 83 3.1M
Moses Odubajo · 1993 RB England Standard 62 61 61 53 57 72 93 73 47 86 94 3.1M
Moussa Soumano · 2005 ST France Standard 62 44 64 55 58 50 54 94 42 50 79 2.4M
Nabil Touaizi · 2001 RM Morocco Standard 62 51 91 65 94 92 40 84 89 56 91 1.2M
Naci Ünüvar · 2003 LW Turkey Standard 62 58 90 95 53 45 74 86 94 84 51 640K
Naoki Maeda · 1994 RW Japan Standard 62 70 51 46 56 44 70 41 48 66 92 3.1M
Nathaniel Adjei · 2002 CB Ghana Standard 62 74 71 78 61 41 60 41 67 76 47 1.8M
Nene Bonilha · 1992 CM Brazil Standard 62 76 52 52 46 75 54 46 53 77 64 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in