DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Pierrick Capelle · 1987 CM France Standard 62 67 78 46 72 44 53 86 91 55 78 1.2M
Pipe Gomez · 1999 ST Colombia Standard 62 53 40 81 87 46 43 68 68 52 52 5.6M
Rafael Barbosa · 1996 LM Portugal Standard 62 94 94 92 50 79 40 44 92 61 43 640K
Rafael Ramos · 1995 RB Portugal Standard 62 91 66 85 59 94 51 85 72 87 44 1.8M
Rafiki Saïd · 2000 LW Comoros Standard 62 67 54 77 81 54 71 64 48 77 69 3.1M
Rai Vloet · 1995 CAM Netherlands Standard 62 71 62 62 42 86 60 70 84 60 81 640K
Rajiv van La Parra · 1991 LW Netherlands Standard 62 86 94 43 63 85 47 78 42 55 69 2.4M
Rami Kaib · 1997 LB Tunisia Standard 62 86 81 48 57 41 62 42 68 83 50 640K
Ramzi Aya · 1990 CB Italy Standard 62 71 61 48 74 60 94 43 78 62 71 5.6M
Reda Khadra · 2001 CAM Germany Standard 62 44 66 80 86 50 68 92 66 94 91 5.6M
Redouan El Yaakoubi · 1996 CB Netherlands Standard 62 42 60 69 70 63 78 41 85 87 81 1.8M
Renato Junior · 2002 ST Portugal Standard 62 70 59 47 58 93 74 71 69 44 55 640K
Rhys Healey · 1994 ST England Standard 62 65 54 85 66 94 81 63 81 51 72 5.6M
Ricardo Kishna · 1995 LW Netherlands Standard 62 47 70 46 93 49 55 46 41 71 46 420K
Ricardo Matos · 2000 ST Portugal Standard 62 52 72 95 48 86 55 92 64 62 73 420K
Ricardo Pessoa · 1982 RB Portugal Standard 62 40 68 53 53 75 42 68 50 59 91 3.1M
Riccardo Fiamozzi · 1993 RB Italy Standard 62 72 81 43 57 63 69 49 90 68 61 1.2M
Rildo Goncalves de Amorim Filho · 2000 CAM Brazil Standard 62 41 43 57 54 56 79 53 48 76 68 1.2M
Rio Hillen · 2003 CB Netherlands Standard 62 89 57 59 55 83 92 46 44 83 72 2.4M
Robbie Brady · 1992 LWB Ireland Standard 62 63 85 62 53 70 56 94 42 61 47 5.6M
Robert Snodgrass · 1987 RW Scotland Standard 62 64 41 68 75 83 84 69 45 81 88 3.1M
Roberto Porfírio Rodrigo · 1988 ST Portugal Standard 62 70 61 71 58 73 81 45 72 89 46 1.8M
Robin Buwalda · 1994 RB Netherlands Standard 62 68 53 58 87 65 94 91 63 92 76 2.4M
Roderick Miranda · 1991 CB Portugal Standard 62 57 64 82 49 95 72 88 81 41 70 1.2M
Rodney Kongolo · 1998 CDM Netherlands Standard 62 76 61 46 63 64 40 55 62 66 48 3.1M
Rodri Alonso · 2003 CM Spain Standard 62 94 40 46 66 76 48 85 47 43 93 1.8M
Rodrigo Ribeiro · 2005 ST Portugal Standard 62 91 91 86 91 89 80 94 94 69 87 5.6M
Rodrigo Javier Millar · 1981 RM Chile Standard 62 42 90 63 54 61 71 89 45 49 55 850K
Roko Simic · 2003 ST Croatia Standard 62 47 78 71 82 41 89 79 84 54 50 850K
Roni Medeiros de Mour · 1999 CDM Brazil Standard 62 79 74 73 53 87 40 65 46 64 82 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in