DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Ângelo Neto · 1991 CM Brazil Standard 61 61 92 90 89 88 92 72 60 62 55 850K
Anthony Contreras · 2000 ST Costa Rica Standard 61 41 57 83 90 83 56 72 75 57 51 640K
Anthony D'Alberto · 1994 RB Belgium Standard 61 68 77 62 52 57 86 88 52 55 49 1.2M
Anthony Fontana · 1999 CAM USA Standard 61 72 59 45 61 69 90 48 73 78 42 1.8M
Anthony Hernández · 2001 RW Costa Rica Standard 61 63 69 91 48 57 79 57 81 43 73 850K
Anthony Musaba · 2000 RM Netherlands Standard 61 50 52 40 60 40 57 68 83 44 47 3.1M
António Xavier · 1992 LM Portugal Standard 61 88 68 75 49 91 61 88 93 41 60 850K
Arianit Ferati · 1997 CM Kosovo Standard 61 70 94 72 51 75 88 55 83 93 65 5.6M
Aritz Arambarri · 1998 CB Spain Standard 61 73 82 73 82 81 89 45 94 90 40 5.6M
Arvin Appiah · 2001 RM England Standard 61 68 87 71 44 59 48 73 60 48 83 5.6M
Ayanda Sishuba · 2005 CAM Belgium Standard 61 79 55 61 83 83 77 46 64 70 77 420K
Azzeddine Toufiqui · 1999 CAM France Standard 61 77 78 45 62 79 62 57 52 77 66 640K
Bart Van Hintum · 1987 LB Netherlands Standard 61 44 64 71 56 75 94 73 44 80 68 2.4M
Bastien Toma · 1999 CM Switzerland Standard 61 94 94 46 79 86 74 59 81 51 53 2.4M
Bathusi Aubaas · 1995 CDM South Africa Standard 61 78 49 47 48 52 92 78 56 46 87 2.4M
Ben Purrington · 1996 LB England Standard 61 86 62 72 46 73 73 85 88 74 83 1.8M
Ben Rienstra · 1990 CDM Netherlands Standard 61 95 62 82 90 78 86 85 91 92 47 3.1M
Ben Wiles · 1999 CM England Standard 61 92 69 77 91 41 42 81 85 47 73 1.2M
Benito Ramírez · 1995 LW Spain Standard 61 94 89 60 60 78 57 66 74 61 59 420K
Ben Lhassine Kone · 2000 CM Ivory Coast Standard 61 43 72 95 85 48 75 47 72 76 90 3.1M
Boris Lambert · 2000 CDM Belgium Standard 61 64 72 41 72 67 78 73 57 94 40 850K
Boy Kemper · 1999 LB Netherlands Standard 61 69 85 68 73 72 88 52 69 56 61 1.8M
Bradley Johnson · 1987 CM England Standard 61 83 68 80 77 67 91 52 47 90 80 640K
Brayan Moya · 1992 CAM Honduras Standard 61 88 54 58 59 70 61 89 84 40 52 420K
Brice Samba · 1994 GK France Standard 61 51 49 88 63 63 43 55 62 41 92 850K
Bruce Anderson · 1998 ST Scotland Standard 61 91 78 45 89 49 58 73 44 59 87 5.6M
Bruno Almeida · 1996 RW Portugal Standard 61 57 69 77 42 75 87 80 47 88 56 5.6M
Bruno Barticciotto · 2001 ST Chile Standard 61 87 52 41 55 44 46 64 88 74 68 1.2M
Bruno Braga · 1983 RW Portugal Standard 61 52 46 83 74 82 85 84 64 91 51 3.1M
Bruno Lourenço · 1998 RW Portugal Standard 61 91 43 83 58 90 47 90 51 92 64 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in