DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Gianluigi Donnarumma · 1999 GK Italy Standard 61 64 53 83 56 52 93 59 64 66 93 1.8M
Giorgi Aburjania · 1995 CM Georgia Standard 61 53 76 76 59 41 70 81 60 94 69 3.1M
Giuseppe Cuomo · 1998 CB Italy Standard 61 75 44 77 55 91 87 75 80 84 47 1.2M
Gonçalo Nogueira · 2003 CM Portugal Standard 61 58 90 65 73 64 68 58 93 83 81 420K
Gordon Greer · 1980 CB Scotland Standard 61 65 63 67 92 41 82 42 83 81 46 1.2M
Greg Stewart · 1990 ST Scotland Standard 61 52 71 45 80 78 58 40 49 79 72 420K
Gregor Kobel · 1997 GK Switzerland Standard 61 83 73 40 54 83 79 60 49 48 89 850K
Gyliano van Velzen · 1994 LM Netherlands Standard 61 43 60 74 56 82 78 42 66 41 67 5.6M
Hakeem Odoffin · 1998 CDM England Standard 61 81 88 84 63 41 41 81 46 65 63 420K
Harouna Sy · 1996 LB France Standard 61 67 88 77 85 59 46 56 82 81 94 1.8M
Harrison Ashby · 2001 RB Scotland Standard 61 88 88 53 92 86 54 55 66 58 67 420K
Harry Chapman · 1997 RM England Standard 61 49 56 47 57 41 56 65 49 79 48 1.2M
Harry Darling · 1999 CB England Standard 61 51 46 58 80 82 77 88 49 69 66 1.2M
Herbie Kane · 1998 CM England Standard 61 82 53 56 49 89 56 85 62 40 41 420K
Heriberto Tavares · 1997 RM Cape Verde Standard 61 81 42 49 68 40 62 86 72 50 92 1.2M
Hicham Faik · 1992 CDM Netherlands Standard 61 51 67 69 62 81 40 79 54 52 73 420K
Higor Inacio Platiny de Olive · 1990 ST Brazil Standard 61 89 43 80 61 66 56 51 50 95 61 640K
Horacio Calcaterra · 1989 CM Peru Standard 61 93 77 60 65 72 65 64 42 92 77 420K
Ibane Bowat · 2002 CB Scotland Standard 61 50 83 42 67 80 59 48 64 73 68 420K
Ibrahim Diakité · 2003 RB Guinea Standard 61 93 45 45 76 85 72 60 75 55 40 5.6M
Ibrahima · 1998 CDM France Standard 61 55 53 66 83 92 60 53 80 52 92 5.6M
Ibrahima Baldé · 2003 ST France Standard 61 43 65 53 88 76 53 54 81 94 55 420K
Ibrahima Kébé · 2000 CDM Mali Standard 61 67 41 61 44 87 75 68 42 83 64 640K
Ícaro Carmo Silva · 1989 CB Brazil Standard 61 81 70 54 84 47 80 95 85 60 73 1.2M
Idris El Mizouni · 2000 CM Tunisia Standard 61 76 65 55 65 58 52 89 77 60 75 640K
Igor Julião · 1994 RB Brazil Standard 61 59 46 75 51 42 88 56 50 67 53 1.2M
Iker Bravo · 2005 ST Spain Standard 61 59 65 95 70 71 66 58 76 55 72 1.8M
Iker Unzueta · 1998 ST Spain Standard 61 75 70 41 78 88 72 65 54 41 64 5.6M
Ilias Koutsoupias · 2001 CM Greece Standard 61 57 69 80 47 67 74 41 53 95 94 2.4M
Ilyes Chetti · 1995 LB Algeria Standard 61 58 49 58 61 82 68 80 48 52 73 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in