DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Iron Gomis · 1999 CM France Standard 61 56 65 67 94 66 45 54 79 79 50 1.2M
Isaak Davies · 2001 ST Wales Standard 61 56 65 64 52 49 94 46 90 59 59 850K
Isma Ruiz · 2001 CM Spain Standard 61 70 80 91 60 75 75 73 74 79 77 850K
Issah Abass · 1998 LW Ghana Standard 61 86 74 86 90 51 83 68 68 52 41 640K
Issahaku Abdul Fatawu · 2004 CAM Ghana Standard 61 68 55 76 85 60 95 47 42 76 76 640K
Issiaka Kamate · 2004 CM France Standard 61 84 76 58 58 70 40 65 54 77 68 5.6M
Issiar Dramé · 1999 CB Mali Standard 61 54 77 82 73 70 72 75 76 61 68 850K
Iurie Iovu · 2002 CB Moldova Standard 61 51 47 68 87 90 69 78 55 89 84 2.4M
Ivan Provedel · 1994 GK Italy Standard 61 61 83 87 75 64 56 88 74 60 85 420K
Iván Rossi · 1993 CDM Argentina Standard 61 66 79 57 60 84 84 92 51 47 47 640K
Jack Iredale · 1996 CB Australia Standard 61 69 59 45 66 89 46 40 76 86 59 1.2M
Jack Sparkes · 2000 LB England Standard 61 56 75 43 92 87 79 93 54 65 56 5.6M
Jacky Donkor · 1998 LW Belgium Standard 61 84 82 43 63 46 57 90 54 92 72 850K
Jacopo Petriccione · 1995 CM Italy Standard 61 95 59 93 48 74 85 94 49 89 56 1.2M
Jader Gentil · 2003 LW Brazil Standard 61 51 82 70 57 70 90 74 72 73 56 2.4M
Jadson Morais · 1991 CB Brazil Standard 61 84 80 85 91 87 43 48 94 76 70 1.8M
Jailton Miranda · 1989 LM Cape Verde Standard 61 41 67 44 61 46 82 75 53 44 41 850K
Jaime Pinto · 1997 RW Portugal Standard 61 54 43 84 48 40 74 65 47 83 74 1.8M
Jake Beesley · 1996 ST England Standard 61 55 46 79 41 62 71 59 86 58 50 850K
James Jeggo · 1992 CM Australia Standard 61 93 53 44 63 69 61 94 83 68 71 1.2M
Jamie Allen · 1995 CM England Standard 61 89 94 70 74 83 42 78 89 82 72 2.4M
Jamie McCart · 1997 CB Scotland Standard 61 68 49 45 60 86 54 62 89 89 69 1.8M
Jan Ras · 1999 CM Netherlands Standard 61 57 51 93 90 81 42 52 55 57 87 3.1M
Jan Ziółkowski · 2005 CB Poland Standard 61 43 85 53 46 78 74 90 95 68 65 850K
Janio Bikel · 1995 CDM Guinea-Bissau Standard 61 55 88 43 68 71 74 59 47 75 92 1.2M
Jannes Wieckhoff · 2000 RB Germany Standard 61 56 81 58 93 42 81 43 95 82 88 420K
Jason Kerr · 1997 CB Scotland Standard 61 79 44 47 68 59 43 43 45 69 51 640K
Jason McCarthy · 1995 RB England Standard 61 68 63 65 58 72 47 45 60 70 85 1.8M
Javi Mier · 1999 CM Spain Standard 61 93 43 71 88 79 85 89 71 77 85 2.4M
Jay Robinson · 2007 LW England Standard 61 62 59 85 63 45 57 40 69 47 67 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in