DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Ulrik Jenssen · 1996 CB Norway Standard 61 94 84 76 45 66 82 84 55 51 62 5.6M
Unai Simón · 1997 GK Spain Standard 61 48 77 56 44 61 48 71 70 87 52 420K
Uri Busquets · 1999 CDM Spain Standard 61 62 80 46 80 66 53 53 69 84 46 5.6M
Václav Sejk · 2002 ST Czech Republic Standard 61 68 46 42 70 91 72 40 44 85 60 3.1M
Valentin Jacob · 1994 CAM France Standard 61 93 55 63 83 69 49 73 54 60 90 1.8M
Vaná Alves · 1991 GK Brazil Standard 61 60 71 53 66 91 76 94 58 73 79 2.4M
Vando Félix · 2002 RM Guinea-Bissau Standard 61 89 91 56 41 82 75 80 59 66 70 3.1M
Vasco Fernandes · 1986 CB Portugal Standard 61 93 88 40 52 78 88 58 66 72 94 1.2M
Vasco Lopes · 1999 RW Cape Verde Standard 61 71 59 68 66 65 57 47 70 85 41 640K
Vasco Rocha · 1989 CB Portugal Standard 61 75 87 91 56 86 75 69 89 91 74 420K
Vicko Ševelj · 2000 CDM Croatia Standard 61 85 57 95 68 63 64 42 73 53 64 3.1M
Victor Adeboyejo · 1998 ST Nigeria Standard 61 89 40 62 69 69 72 77 51 72 95 1.8M
Victor Massaia · 1992 CB Brazil Standard 61 90 67 69 88 71 90 44 92 73 70 3.1M
Vincent Muratori · 1987 LB France Standard 61 40 64 76 67 55 90 47 41 93 64 1.2M
Vittorio Parigini · 1996 RW Italy Standard 61 93 87 59 61 83 86 70 58 68 82 1.8M
Vladimir Golemić · 1991 CB Serbia Standard 61 52 65 58 71 59 45 61 45 55 68 5.6M
Vladimir Jovović · 1994 CAM Montenegro Standard 61 59 73 40 77 79 86 67 40 78 54 850K
Vladislav Morozov · 2000 ST Belarus Standard 61 92 62 51 57 64 77 59 64 66 74 2.4M
Vurnon Anita · 1989 CDM Curacao Standard 61 48 51 65 54 55 61 73 68 83 90 1.8M
Warren O'Hora · 1999 CB Ireland Standard 61 79 81 73 44 65 91 95 84 52 94 420K
Waylon Francis · 1990 LB Costa Rica Standard 61 85 50 88 51 60 64 52 44 40 55 640K
Welinton Torrão · 1999 LW Brazil Standard 61 55 93 51 52 86 79 65 43 45 53 5.6M
Wellington Carvalho · 1992 RM Brazil Standard 61 75 72 40 80 79 73 70 57 76 78 850K
Will Fish · 2003 CB England Standard 61 64 69 93 80 49 77 40 69 48 52 850K
Will Goodwin · 2002 ST England Standard 61 47 61 64 84 64 47 50 50 75 91 640K
William Bianda · 2000 CB France Standard 61 78 47 40 77 40 89 44 41 62 88 640K
William Soares · 1988 CDM Brazil Standard 61 74 76 73 65 85 85 43 41 61 69 420K
Xhuliano Skuka · 1998 ST Albania Standard 61 79 94 93 41 56 91 95 56 49 50 2.4M
Yacine Bourhane · 1998 CM France Standard 61 59 92 54 86 93 47 75 67 61 82 850K
Yago Cariello · 1999 ST Brazil Standard 61 43 80 68 79 77 68 50 78 53 46 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in