DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Yakob Sayuri · 1997 LW Indonesia Standard 61 75 41 62 77 65 80 63 84 57 60 1.2M
Yann Sommer · 1988 GK Switzerland Standard 61 93 93 84 91 84 80 63 66 65 87 5.6M
Yassine Bounou · 1991 GK Morocco Standard 61 68 81 80 47 72 73 58 77 67 47 5.6M
Yeferson Paz · 2002 RB Colombia Standard 61 45 42 61 81 55 77 95 65 82 92 2.4M
Yeltsin Tejeda · 1992 CDM Costa Rica Standard 61 54 90 41 80 58 73 46 85 92 84 2.4M
Yoël Armougom · 1998 LB France Standard 61 62 90 55 77 93 94 63 43 44 61 850K
Yoell van Nieff · 1993 CDM Netherlands Standard 61 56 83 68 50 65 93 52 70 41 76 5.6M
Yohan Tavares · 1988 CB Portugal Standard 61 72 65 94 42 70 95 65 61 87 93 1.2M
Youns El Hilali · 2003 ST Italy Standard 61 78 46 92 87 95 91 84 65 65 90 5.6M
Youstin Salas · 1996 CDM Costa Rica Standard 61 77 89 82 87 75 68 50 41 88 69 420K
Yvandro Borges Sanches · 2004 LW Luxembourg Standard 61 60 85 43 87 54 77 86 72 93 46 1.8M
Yvon Mvogo · 1994 GK Switzerland Standard 61 87 65 54 81 92 53 50 52 54 40 2.4M
Zalán Vancsa · 2004 LW Hungary Standard 61 79 95 91 85 55 89 85 48 65 73 420K
Zeno Ibsen Rossi · 2000 CB England Standard 61 45 70 71 54 73 79 60 88 90 82 1.2M
Zie Ouattara · 2000 RB Ivory Coast Standard 61 73 82 58 52 62 68 72 59 94 67 1.8M
Zsombor Gruber · 2004 ST Hungary Standard 61 61 76 52 80 94 46 76 42 74 80 640K
Aarón Salazar · 1999 CDM Costa Rica Standard 60 76 61 75 45 42 67 41 84 54 40 1.2M
Aaron Tshibola · 1995 CM DR Congo Standard 60 84 51 92 43 89 50 67 92 40 86 420K
Abdoullah Ba · 2003 RM France Standard 60 60 62 51 65 79 54 46 69 68 82 5.6M
Abemly Silo · 2003 CDM Brazil Standard 60 95 62 63 92 80 88 80 56 51 40 1.2M
Adam Montgomery · 2002 LB Scotland Standard 60 91 51 72 54 49 71 64 61 75 77 2.4M
Adam O'Reilly · 2001 CM Ireland Standard 60 54 48 46 72 48 74 68 72 47 65 5.6M
Adam Reach · 1993 LB England Standard 60 74 67 87 42 69 51 42 88 65 52 3.1M
Adama Fofana · 1999 LB Burkina Faso Standard 60 56 77 70 74 67 45 52 43 89 49 3.1M
Adebayo Akinfenwa · 1982 ST England Standard 60 90 65 66 95 42 77 67 74 72 62 1.2M
Ademola Ola-Adebomi · 2003 ST England Standard 60 71 73 80 65 42 68 43 61 46 41 2.4M
Adilson Goiano · 1988 CM Portugal Standard 60 40 84 43 40 55 48 87 84 93 53 420K
Adrián Cova · 2001 RB Venezuela Standard 60 81 87 64 67 86 72 48 58 93 48 640K
Adrian Niño · 2004 ST Spain Standard 60 82 80 94 58 79 86 70 67 40 58 850K
Adu Ares · 2001 LW Spain Standard 60 85 43 80 51 91 77 47 68 61 71 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in