DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Raphael Belloli · 1996 LW Brazil Special 87 67 57 47 46 42 58 76 67 81 42 1.8M
Rivaldo Vitor Borba Ferreira · 1972 LW Brazil Special 87 43 56 87 67 56 86 76 71 94 57 3.1M
Achraf Hakimi · 1998 RB Morocco Standard 86 87 89 72 61 86 95 52 89 48 47 850K
Adam Pritchard RM code205 Standard 86 67 79 45 66 80 77 44 65 56 42 5.6M
Alexis Sánchez · 1988 ST Chile Special 86 44 85 88 42 46 85 90 40 41 41 640K
Andy Cole · 1971 ST England Special 86 43 84 44 72 63 54 61 82 46 45 420K
Classic Matthäus CDM Germany Classic 86 45 66 42 91 59 88 84 89 58 95 640K
Daniel Renwick CDM code206 Standard 86 74 79 58 77 57 68 89 85 88 94 5.6M
Fabio Cannavaro · 1973 CB Italy Special 86 81 86 57 41 76 43 43 92 69 40 640K
Gabriel Batistuta · 1969 ST Argentina Special 86 51 71 66 80 62 51 56 76 77 64 2.4M
Gabriel Batistuta · 1969 ST Argentina Special 86 57 80 73 84 51 52 41 77 46 94 420K
Gabriel Magalhães · 1997 CB Brazil Special 86 65 85 40 46 94 63 91 69 62 45 1.2M
Gianfranco Zola · 1966 ST Italy Special 86 40 43 85 70 78 59 93 57 88 51 5.6M
Hernán Crespo · 1975 ST Argentina Special 86 51 59 84 95 65 50 57 58 57 66 5.6M
Jamie Vardy · 1987 ST England Special 86 69 44 63 46 41 45 62 73 60 47 850K
Kyle Walker · 1990 RB England Special 86 75 72 87 41 64 55 95 59 46 80 3.1M
Luis Díaz · 1997 LW Colombia Standard 86 40 89 68 91 49 93 42 54 73 68 2.4M
Luis Suárez · 1997 ST Colombia Special 86 46 75 72 47 82 46 61 65 65 51 1.2M
Marcel Desailly · 1968 CB France Special 86 65 56 89 73 51 66 91 61 94 68 420K
Mohamed Salah · 1992 RW Egypt Standard 86 87 41 71 84 79 88 81 86 85 55 1.8M
N'golo Kanté · 1991 CDM France Special 86 57 53 74 85 81 70 75 80 75 72 640K
Nuno Mendes · 2002 LB Portugal Special 86 95 60 44 90 75 52 94 41 74 58 850K
Paul Gascoigne · 1967 CAM England Special 86 84 91 43 58 42 93 80 42 89 40 1.8M
Pedro González López · 2002 CM Spain Special 86 67 86 93 44 51 49 94 66 89 47 3.1M
Rivaldo Vitor Borba Ferreira · 1972 CAM Brazil Special 86 92 43 82 52 67 94 88 44 71 79 640K
Sanjiv Lal CB India Standard 86 59 58 91 44 87 90 71 66 67 50 1.8M
Virgil van Dijk · 1991 CB Netherlands Special 86 64 64 55 56 88 65 92 60 48 81 640K
Vitor Machado Ferreira · 2000 CM Portugal Standard 86 95 77 60 46 59 82 55 72 66 44 850K
Vitor Machado Ferreira · 2000 CM Portugal Special 86 93 75 70 82 83 91 54 95 89 68 5.6M
Álex Baena · 2001 LM Spain Special 85 85 84 47 93 51 75 85 57 65 46 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in