DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Jorge Hurtado · 2003 ST Colombia Standard 60 91 79 84 92 49 48 55 40 45 95 420K
Jorge Silva · 1996 RB Portugal Standard 60 67 91 85 50 90 73 73 41 63 57 1.8M
José Hernández · 1996 CAM Venezuela Standard 60 78 66 52 87 52 70 75 52 60 58 3.1M
José Murillo · 1995 CAM Panama Standard 60 73 89 70 56 53 74 72 66 62 83 1.2M
José Ríos Reina · 1990 LB Spain Standard 60 52 94 67 53 57 55 47 93 43 68 850K
Joseph Hungbo · 2000 RW England Standard 60 56 94 48 82 88 68 55 46 89 57 850K
Joseph Mendes · 1991 RM Guinea-Bissau Standard 60 57 43 88 44 85 74 46 68 92 47 850K
Josh Honohan · 2001 LWB Ireland Standard 60 56 60 47 44 58 54 47 47 41 77 1.2M
Josh Ruffels · 1993 LB England Standard 60 74 75 40 56 66 63 42 76 86 87 640K
Joshua Duffus · 2005 ST Jamaica Standard 60 75 56 94 71 42 61 77 70 56 67 420K
Joshua Kayode · 2000 ST Ireland Standard 60 70 90 80 79 46 54 94 91 40 58 1.2M
Joshua Wynder · 2005 CB USA Standard 60 83 86 89 79 95 55 65 66 51 70 850K
Joshua Zimmerman · 2001 RW Curacao Standard 60 72 44 93 66 74 42 91 92 73 65 850K
Josua Mejías · 1998 CB Venezuela Standard 60 50 84 69 70 46 41 79 68 46 49 850K
Jota Gonçalves · 2000 CB Portugal Standard 60 59 43 53 75 42 86 43 68 72 44 5.6M
Jovanny Bolívar · 2001 ST Venezuela Standard 60 81 87 83 56 45 41 92 77 50 43 5.6M
Juan Larios · 2004 LB Spain Standard 60 42 61 86 80 66 41 65 70 70 52 2.4M
Juan Rodríguez · 2006 CDM Ecuador Standard 60 63 76 89 50 81 49 61 66 88 91 640K
Juan Manuel Boselli · 1999 RW Uruguay Standard 60 90 65 76 67 91 83 42 86 52 53 5.6M
Juan Rodrigo Romero CB Paraguay Standard 60 87 47 79 65 67 63 75 89 91 53 1.8M
Juho Kilo · 2002 CM Finland Standard 60 66 57 42 64 51 56 44 52 54 40 3.1M
Julián Vignolo · 2006 ST Argentina Standard 60 81 74 52 91 41 48 41 87 91 82 3.1M
Julien Da Costa · 1996 RB France Standard 60 71 51 59 42 53 91 46 61 61 89 420K
Julio Díaz · 2005 LB Spain Standard 60 76 74 55 81 58 69 64 62 88 49 2.4M
Jun-soo Byeon · 2001 CB Korea Republic Standard 60 62 92 94 86 42 57 54 59 81 74 640K
Junior Kadile · 2002 LW France Standard 60 88 70 47 57 64 48 56 93 85 63 5.6M
Justin Hoogma · 1998 CB Netherlands Standard 60 66 82 41 80 85 69 73 70 45 77 420K
Justin Hubner · 2003 CB Indonesia Standard 60 95 60 71 85 95 95 50 58 72 87 1.2M
Justin Kalumba · 2004 RM France Standard 60 44 67 89 64 80 71 78 42 56 66 3.1M
Justin Obikwu · 2004 ST Trinidad & Tobago Standard 60 60 82 51 95 58 57 83 51 47 44 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in