DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Mohamed Bamba · 2004 CM Ivory Coast Standard 60 77 50 44 44 89 51 69 85 57 43 640K
Mohamed El Arouch · 2004 CM France Standard 60 59 42 51 65 56 48 69 68 51 48 850K
Mohamed Mallahi · 2000 RW Netherlands Standard 60 82 70 94 92 83 67 87 45 54 70 1.8M
Moutir Chajia · 1998 CAM Belgium Standard 60 83 95 70 43 60 84 89 43 47 40 850K
Muhammad Candé · 1990 LB Guinea-Bissau Standard 60 92 64 46 55 88 85 67 94 93 83 850K
Mykola Kukharevych · 2001 ST Ukraine Standard 60 61 91 68 54 78 53 70 54 65 86 850K
Nabil Aberdin · 2002 CB Morocco Standard 60 76 76 87 55 51 50 45 75 45 84 5.6M
Nadir Çiftçi · 1992 ST Turkey Standard 60 75 62 92 69 85 42 56 65 71 86 2.4M
Nassim Chadli · 2001 RW Morocco Standard 60 56 59 78 74 78 77 65 66 95 42 1.8M
Nathan Fraser · 2005 ST Ireland Standard 60 67 88 66 91 53 68 69 63 94 53 1.2M
Nathan Tjoe-A-On · 2001 LB Indonesia Standard 60 72 52 44 53 42 68 83 93 90 49 850K
Nathaniel Opoku · 2001 ST Ghana Standard 60 75 44 92 62 73 67 50 55 87 81 5.6M
Navarone Foor · 1992 CAM Netherlands Standard 60 64 77 89 91 59 72 57 64 92 69 1.8M
Neil Farrugia · 1999 LM Ireland Standard 60 90 83 41 69 65 44 49 46 46 59 1.2M
Nelson Conceicao · 1988 LB Brazil Standard 60 41 50 52 66 77 68 94 79 60 45 1.2M
Neville Ogidi Nwankwo · 2002 CB Netherlands Standard 60 92 85 52 50 71 57 91 90 50 71 850K
Nicky Maynard · 1986 ST England Standard 60 53 45 60 53 81 47 88 76 82 94 5.6M
Nicola Rauti · 2000 ST Italy Standard 60 64 43 48 59 74 61 63 40 47 73 1.2M
Nicolas Janvier · 2000 CM Portugal Standard 60 48 89 75 85 84 50 62 86 87 82 3.1M
Nigel Thomas · 2001 LW Curacao Standard 60 84 71 72 88 45 45 65 57 91 45 1.8M
Nikola Šipčić · 1995 CB Montenegro Standard 60 77 43 60 49 43 76 85 40 53 62 420K
Nikos Michelis · 2001 CB Greece Standard 60 88 95 92 62 49 78 47 71 61 88 640K
Nils Zätterström · 2005 CB Sweden Standard 60 68 59 73 46 56 57 85 74 79 76 640K
Noah Chilvers · 2001 CAM England Standard 60 43 84 49 76 58 90 91 62 87 83 1.8M
Noah Edjouma · 2005 RW France Standard 60 44 70 48 58 85 50 79 61 80 89 2.4M
Noah Jean Holm · 2001 ST Norway Standard 60 91 58 47 67 64 62 73 41 93 40 420K
Ogechika Heil · 2000 LW Germany Standard 60 73 48 86 80 57 77 54 84 89 57 1.8M
Olávio Vieira dos Santos Júnio · 1996 RW Brazil Standard 60 76 46 76 50 70 92 77 56 83 55 3.1M
Oliver Norburn · 1992 CM Grenada Standard 60 63 68 87 52 83 90 49 48 53 62 850K
Omar Rekik · 2001 CB Tunisia Standard 60 93 61 69 73 48 78 82 93 87 44 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in