DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Elliott Bennett · 1988 RM England Standard 59 86 89 74 74 82 74 91 65 74 72 850K
Elson Hooi · 1991 RW Curacao Standard 59 50 44 95 55 87 49 88 40 88 58 3.1M
Elvis Bwomono · 1998 RWB Uganda Standard 59 67 62 56 42 67 48 79 49 61 80 5.6M
Emmanuel Ntim · 1996 CB Ghana Standard 59 92 68 68 58 44 87 79 68 91 88 420K
Endika Buján · 2003 RM Spain Standard 59 55 67 52 50 64 58 60 62 74 53 850K
Enrique Peña Zauner · 2000 LW Venezuela Standard 59 82 62 41 44 55 66 75 92 68 49 1.2M
Erhun Oztumer · 1991 CM Turkey Standard 59 85 93 87 57 75 43 94 55 85 57 1.2M
Erik Ahlstrand · 2001 RM Sweden Standard 59 47 66 58 86 61 87 62 41 66 40 850K
Ernest Seka · 1987 CB France Standard 59 91 62 61 72 54 86 94 45 74 85 3.1M
Eros Maddy · 2001 RW Netherlands Standard 59 41 91 48 90 63 56 49 51 78 42 3.1M
Eser Gürbüz · 2007 RW Netherlands Standard 59 67 90 61 83 79 74 81 71 90 76 5.6M
Esmaël Gonçalves · 1991 ST Guinea-Bissau Standard 59 76 73 93 94 43 40 74 89 65 72 850K
Ethan Wheatley · 2006 ST England Standard 59 72 55 88 95 85 62 81 90 83 62 1.2M
Etienne Eto'o · 2002 ST Cameroon Standard 59 67 55 59 68 52 83 88 40 82 91 1.8M
Ewerton Pereira · 1992 CM Brazil Standard 59 88 94 92 78 87 91 66 45 88 69 640K
Fabio Andrea Ruggeri · 2004 CB Italy Standard 59 64 40 44 52 42 55 60 40 78 84 3.1M
Facundo González · 2003 CB Uruguay Standard 59 70 44 90 78 44 43 52 83 51 78 2.4M
Fernán Faerron · 2000 CB Costa Rica Standard 59 68 90 55 77 94 95 54 62 67 57 3.1M
Fernando Fonseca · 1997 RB Portugal Standard 59 58 66 70 63 43 94 83 47 92 72 850K
Filip Stuparević · 2000 ST Serbia Standard 59 46 44 58 44 84 91 57 42 80 91 3.1M
Filippo Distefano · 2003 SS Italy Standard 59 55 47 82 41 60 42 61 80 95 83 850K
Florent Sanchez · 2003 CM France Standard 59 47 89 74 72 84 45 89 43 94 82 5.6M
Florent Zitte · 1993 ST France Standard 59 47 95 79 48 82 49 83 64 78 65 5.6M
Floyd Ayité · 1988 ST Togo Standard 59 66 52 42 47 93 51 58 78 55 92 5.6M
Formose Mendy · 1993 CB France Standard 59 51 59 79 78 90 67 53 62 71 83 1.8M
Francisco Mwepu · 2000 ST Zambia Standard 59 93 85 70 50 55 86 52 43 69 77 850K
Franck Bambock · 1995 CM France Standard 59 50 70 69 56 64 87 63 69 49 68 420K
Fred Gnalega · 2001 CDM Ivory Coast Standard 59 93 44 91 51 90 41 44 86 82 95 1.8M
Frederik Winther · 2001 CB Denmark Standard 59 72 52 48 50 79 67 87 90 70 65 3.1M
Gábor Vas · 2003 CDM Hungary Standard 59 49 89 61 89 78 84 41 84 91 94 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in