DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Murray Davidson · 1988 CM Scotland Standard 59 44 81 89 63 66 66 49 61 95 74 5.6M
Naatan Skyttä · 2002 CAM Finland Standard 59 53 93 77 70 92 48 41 42 86 73 850K
Naby Sarr · 1993 CB France Standard 59 51 57 72 64 60 68 71 51 88 66 420K
Nasser El Khayati · 1989 CAM Netherlands Standard 59 69 78 88 74 70 43 67 78 70 44 850K
Nasser Maher · 1997 CAM Egypt Standard 59 46 64 76 50 88 49 86 79 59 48 5.6M
Nathan Byrne · 1992 RB England Standard 59 67 70 66 93 59 47 43 86 55 43 5.6M
Nathan Thompson · 1990 CB England Standard 59 66 54 48 42 81 48 75 41 90 91 1.8M
Navajo Bakboord · 1999 RB Suriname Standard 59 91 63 92 63 72 83 61 67 54 63 1.2M
Niall Huggins · 2000 LB Wales Standard 59 60 63 51 71 59 80 63 91 47 85 5.6M
Niall Keown · 1995 CB Ireland Standard 59 90 95 94 94 58 88 49 92 91 43 1.8M
Niall McGinn · 1987 LW Northern Ireland Standard 59 78 82 49 73 90 76 43 50 87 54 850K
Nicky Souren · 1999 CDM Curacao Standard 59 71 72 50 88 51 55 47 86 49 45 5.6M
Nico Yennaris · 1993 CDM China Standard 59 53 94 59 85 78 62 63 51 87 84 5.6M
Nikolaj Möller · 2002 ST Sweden Standard 59 60 79 92 49 55 57 53 92 55 59 3.1M
Nnamdi Ofoborh · 1999 CM Nigeria Standard 59 41 56 43 54 90 92 71 51 81 71 5.6M
Noa Cervantes · 2003 CAM Algeria Standard 59 94 84 82 81 94 62 88 44 44 76 5.6M
Noah Darvich · 2006 CAM Germany Standard 59 74 88 84 66 72 75 48 71 86 73 3.1M
Noah Fadiga · 1999 RB Senegal Standard 59 66 58 78 44 85 95 94 93 51 47 5.6M
Noah Fatar · 2001 RW France Standard 59 84 40 78 68 57 88 74 93 67 44 5.6M
Nodar Lominadze · 2002 CM Georgia Standard 59 48 76 94 67 66 61 51 73 40 77 420K
Nordin Musampa · 2001 CB Netherlands Standard 59 52 84 51 43 76 64 49 91 59 63 1.2M
Nosa Edward Obaretin · 2003 CB Italy Standard 59 95 55 45 95 40 67 44 52 79 57 2.4M
Novica Eraković · 1999 CM Montenegro Standard 59 84 83 75 70 86 78 46 70 61 92 850K
Nuno Félix · 2004 CDM Portugal Standard 59 49 60 44 64 55 88 47 84 91 52 850K
Nunzio Lella · 2000 CM Italy Standard 59 92 40 55 88 89 65 62 78 57 47 1.8M
Odysseas Vlachodimos · 1994 GK Greece Standard 59 64 95 88 76 46 82 73 48 83 66 5.6M
Olamide Shodipo · 1997 LW Ireland Standard 59 88 92 55 70 71 53 67 44 55 59 1.8M
Oli Shaw · 1998 ST Scotland Standard 59 87 51 59 68 54 70 69 43 52 73 850K
Olivier Aertssen · 2004 RB Netherlands Standard 59 77 95 58 52 71 73 89 51 74 88 1.8M
Orestis Kiomourtzoglou · 1998 CDM Germany Standard 59 69 79 47 91 53 92 88 82 86 89 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in