DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Barry Cotter · 1998 RB Ireland Standard 58 69 88 93 42 55 84 76 81 48 51 640K
Barry Maguire · 1998 CM Scotland Standard 58 90 41 95 59 73 55 68 80 66 73 3.1M
Bart Meijers · 1997 CB Netherlands Standard 58 73 56 62 57 86 69 81 78 81 44 2.4M
Ben Greenwood · 2003 LB Ireland Standard 58 57 74 94 52 61 41 76 85 85 71 420K
Ben Williams · 1999 LB Wales Standard 58 49 69 40 65 68 73 49 47 69 43 420K
Benrandy Abdallah · 1999 RB France Standard 58 86 78 70 44 63 52 48 54 79 85 5.6M
Bernd Leno · 1992 GK Germany Standard 58 83 52 84 92 51 89 51 72 66 48 640K
Bez Lubala · 1998 LW DR Congo Standard 58 76 40 40 48 73 87 90 63 85 80 3.1M
Bilal Mazhar · 2003 ST Egypt Standard 58 61 52 65 53 43 50 82 84 57 67 420K
Bjarki Bjarkason · 2000 LM Iceland Standard 58 45 84 66 52 52 40 68 43 53 72 640K
Bonota Traoré · 2003 ST France Standard 58 42 89 72 93 64 76 42 95 75 78 3.1M
Boubacar Hanne · 1999 RW Portugal Standard 58 72 94 80 66 63 49 76 95 62 67 850K
Božo Mikulić · 1997 CB Croatia Standard 58 58 46 53 67 43 68 45 86 70 64 420K
Brad Halliday · 1995 RB England Standard 58 70 89 80 44 86 53 58 79 58 82 2.4M
Brahim Ghalidi · 2005 LW Morocco Standard 58 82 85 69 58 43 63 60 60 50 64 2.4M
Braima Embaló Samú · 2001 CM Portugal Standard 58 59 75 54 78 52 68 51 68 85 67 5.6M
Brian Graham · 1987 ST Scotland Standard 58 59 70 55 47 48 88 79 57 69 44 3.1M
Bruno Cristiano Carvalho Santos · 1984 CM Portugal Standard 58 77 85 85 70 78 45 57 83 95 91 640K
Bruno Miguel Vicente dos Sant · 2003 ST Portugal Standard 58 47 95 78 40 95 47 77 54 72 69 1.8M
Bryan Smeets · 1992 CAM Netherlands Standard 58 59 41 89 49 70 83 77 60 64 65 5.6M
Caleb Chukwuemeka · 2002 ST England Standard 58 78 85 45 46 94 91 48 93 66 79 850K
Callum Booth · 1991 LB Scotland Standard 58 92 57 68 49 49 62 42 88 92 78 1.8M
Callum Harriott · 1994 LM Guyana Standard 58 52 92 73 89 66 59 75 49 69 50 1.8M
Cameron Borthwick-Jackso · 1997 LB England Standard 58 67 55 41 43 79 93 95 72 91 51 420K
Cameron McGeehan · 1995 CM Northern Ireland Standard 58 70 93 93 58 86 83 44 87 43 52 1.2M
Cammy MacPherson · 1998 CDM Scotland Standard 58 75 71 56 81 58 41 88 83 76 65 3.1M
Caolan Boyd-Munce · 2000 CDM Northern Ireland Standard 58 63 57 56 92 93 60 54 80 57 89 850K
Carlos Barahona · 2002 RB Costa Rica Standard 58 46 50 94 72 74 44 55 53 94 92 850K
Cătălin Căbuz · 1996 GK Romania Standard 58 50 75 52 54 86 73 71 62 55 72 1.8M
Chaka Traorè · 2004 LW Ivory Coast Standard 58 62 85 76 50 51 61 62 72 95 69 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in