DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Liam Sole · 1999 RW England Standard 57 93 47 57 69 56 75 95 50 89 79 640K
Lior Kasa · 2005 CDM Israel Standard 57 41 60 94 78 62 67 78 52 73 83 640K
Lisandro Semedo · 1996 RW Cape Verde Standard 57 45 48 80 51 82 44 59 62 48 49 5.6M
Lorenzo Anghelè · 2005 SS Italy Standard 57 76 63 84 67 40 76 89 77 86 50 420K
Louie Watson · 2001 CM Ireland Standard 57 70 56 44 87 95 89 74 92 61 54 850K
Louis Appéré · 1999 RM Scotland Standard 57 69 58 70 58 46 59 72 67 71 52 2.4M
Louis Moult · 1992 ST England Standard 57 64 75 58 83 93 59 64 70 42 83 2.4M
Louis Page · 2008 CAM England Standard 57 43 79 87 75 95 74 74 49 43 71 1.2M
Lucas Mezenga · 2001 CB Brazil Standard 57 82 61 88 43 93 64 42 91 89 82 420K
Luís Pedro Pinto Trabulo · 1994 LM Portugal Standard 57 56 76 82 50 59 51 70 84 95 75 850K
Luiz Júnior · 2001 GK Brazil Standard 57 50 95 58 68 47 52 66 56 66 69 3.1M
Luka Racic · 1999 CB Denmark Standard 57 67 48 95 58 64 67 91 56 72 62 1.8M
Lukasz Skorupski · 1991 GK Poland Standard 57 61 88 95 64 42 89 48 80 66 93 1.8M
Luke Bolton · 1999 RM England Standard 57 87 94 59 52 47 95 70 68 70 79 850K
Luke Brooke-Smith · 2008 RW New Zealand Standard 57 82 80 95 52 93 74 40 49 48 77 640K
Luke Thomas · 1999 RM England Standard 57 91 62 86 65 76 45 58 42 41 45 2.4M
Luken Beitia · 2004 CB Spain Standard 57 90 87 67 65 94 80 66 80 43 66 5.6M
Lynel Kitambala · 1988 LM France Standard 57 90 83 86 79 60 77 90 43 76 92 420K
Mabrouk Rouai · 2000 CDM France Standard 57 77 61 84 66 52 69 50 57 77 59 1.8M
Madi Queta · 1998 LW Guinea-Bissau Standard 57 92 92 41 92 49 93 41 61 81 73 420K
Magnus Kaastrup · 2000 LW Denmark Standard 57 88 60 43 65 53 66 90 74 49 71 420K
Mahamadou Doucouré · 2000 ST Mali Standard 57 81 42 59 45 81 92 40 79 93 52 1.8M
Mahmoud Ghaly CM Egypt Standard 57 55 65 72 77 81 78 71 70 52 66 3.1M
Malamine Efekele · 2004 RW France Standard 57 69 94 61 92 75 70 85 60 60 55 2.4M
Malick Mbaye · 2004 RW Senegal Standard 57 91 65 67 56 79 70 83 43 52 41 850K
Malik Sellouki · 2000 CAM France Standard 57 47 63 76 50 57 95 95 46 40 78 640K
Mamadou Tounkara · 2001 CB France Standard 57 59 65 43 67 61 94 83 46 87 80 1.8M
Manu Sánchez · 1996 RB Spain Standard 57 92 64 55 41 95 47 71 45 64 64 1.2M
Manuel Milinkovic · 1994 LM Serbia Standard 57 71 95 82 71 77 47 53 56 64 64 3.1M
Manuel Rosetti · 2005 CDM Italy Standard 57 69 44 88 67 64 49 74 59 51 54 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in