DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Juan Hernández · 2007 CAM Spain Standard 56 88 59 94 65 60 77 92 69 46 52 850K
Juan Musso · 1994 GK Argentina Standard 56 46 45 93 45 71 65 87 70 57 95 1.8M
Juan Pablo Goicochea · 2005 ST Peru Standard 56 94 66 49 45 48 59 56 43 44 53 850K
Jucelio Ferreira da Silva · 2003 LW Brazil Standard 56 83 56 69 53 60 71 76 66 57 54 1.2M
Julien Vetro · 2004 LW France Standard 56 74 73 49 71 44 85 74 60 48 90 1.8M
Junio Ricardo da Rocha · 1997 RB Brazil Standard 56 95 84 72 57 87 40 85 83 41 75 640K
Junior Ndiaye · 2005 ST Senegal Standard 56 54 83 57 58 48 88 95 86 79 42 5.6M
Justin Amaluzor · 1996 RW England Standard 56 89 70 92 55 84 69 61 78 71 59 5.6M
Karim Cissé · 2004 CAM Guinea Standard 56 73 58 50 60 92 65 62 51 86 77 850K
Keaghan Jacobs · 1989 CM South Africa Standard 56 52 60 78 76 87 85 44 63 43 79 420K
Keith Watson · 1989 RB Scotland Standard 56 54 62 41 79 69 76 77 81 54 45 640K
Kelian Baruti · 2005 ST France Standard 56 72 52 63 82 70 88 94 64 53 48 640K
Kenay Myrie · 2006 RB Costa Rica Standard 56 53 77 68 58 50 46 63 62 93 95 850K
Kenneth Soler · 2001 LW Spain Standard 56 66 47 42 63 46 69 55 93 84 66 850K
Kenny Teijsse · 1992 LB Netherlands Standard 56 93 76 53 44 40 59 65 44 54 72 1.8M
Kevin Martins · 2005 RM Italy Standard 56 52 41 42 66 45 69 52 43 84 77 1.2M
Kevin Trapp · 1990 GK Germany Standard 56 60 52 66 82 93 90 75 51 54 70 1.2M
Kevin Visser · 1988 CM Netherlands Standard 56 43 43 94 52 62 61 90 67 55 63 3.1M
Keylor Francis LB Venezuela Standard 56 42 90 66 70 86 67 83 84 90 91 2.4M
Khaled Razak · 2005 RW Netherlands Standard 56 81 91 75 46 82 66 61 42 52 56 2.4M
Kian Breckin · 2003 CM England Standard 56 49 83 41 68 43 52 71 68 55 42 5.6M
Kian Harratt · 2002 ST England Standard 56 69 80 48 60 80 73 79 72 83 59 2.4M
Kieran Morrison · 2006 RW Northern Ireland Standard 56 67 89 58 53 43 57 63 88 68 57 850K
Kwenzokuhle Nkanyiso Shinga · 2000 LB South Africa Standard 56 60 84 69 95 79 57 84 86 92 67 420K
Kyle McAdam · 2004 LM England Standard 56 90 51 41 58 61 79 90 83 86 57 3.1M
Lander Astiazaran · 2006 RW Spain Standard 56 65 59 90 53 95 51 48 94 87 90 1.2M
Léandre Kuavita · 2004 CM Belgium Standard 56 44 72 45 86 51 94 54 93 52 48 3.1M
Leandro Fernandes · 1999 CM Netherlands Standard 56 46 82 63 65 75 45 56 95 44 43 420K
Lebogang Manyama · 1990 CM South Africa Standard 56 90 65 50 61 76 58 60 48 63 43 1.8M
Lenny Pirringuel · 2004 CM Benin Standard 56 47 56 93 47 74 63 88 56 95 69 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in