DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Luís Miguel Pinheiro Andrade · 1990 RW Portugal Standard 56 90 53 41 48 68 56 71 92 85 71 5.6M
Luiz Gustavo · 1999 RB Brazil Standard 56 79 60 46 65 90 95 44 79 65 43 850K
Lukas Vorlicky · 2002 LW Czech Republic Standard 56 60 68 52 50 48 92 42 69 83 95 5.6M
Luke Hannant · 1993 LM England Standard 56 54 41 93 66 44 49 48 65 76 79 1.8M
Luke Jephcott · 2000 ST Wales Standard 56 48 88 44 82 82 52 69 54 80 51 2.4M
Luke Robinson · 2001 LB Scotland Standard 56 43 71 91 84 72 64 55 49 63 46 1.8M
Maël Fernandez Monyeb · 2007 CM Cameroon Standard 56 69 45 46 53 72 86 76 42 53 63 850K
Mahamoud Barry · 2006 LW Mali Standard 56 78 79 66 85 91 50 49 70 59 89 5.6M
Maissa Ndiaye · 2002 CB Senegal Standard 56 72 43 45 75 66 47 44 93 72 52 2.4M
Makenzie Kirk · 2004 ST Northern Ireland Standard 56 83 64 44 94 69 74 54 48 95 80 2.4M
Malachi Fagan-Walcott · 2002 CB England Standard 56 70 85 87 75 93 49 81 62 81 44 640K
Malam Camará · 2000 CDM Guinea-Bissau Standard 56 40 62 83 77 49 49 91 56 78 88 1.2M
Malik Dijksteel · 2001 LW Netherlands Standard 56 70 70 70 75 55 45 92 47 79 84 1.2M
Malik Mothersille · 2003 ST England Standard 56 53 46 80 95 53 43 60 61 52 46 2.4M
Mamadi Camará · 2003 CAM Guinea-Bissau Standard 56 74 78 71 53 66 64 86 71 68 71 1.8M
Mamadou Samassa · 1990 GK Mali Standard 56 74 43 91 94 92 92 65 53 67 69 1.8M
Mamady Bangré · 2001 LM Burkina Faso Standard 56 71 41 69 89 73 76 62 94 61 88 640K
Marcel Lewis · 2001 CAM England Standard 56 56 77 83 95 71 79 45 71 45 59 3.1M
Marco Cruz · 2004 CAM Portugal Standard 56 49 69 80 93 61 71 64 62 76 73 850K
Mario Maroto · 2003 CM Spain Standard 56 90 48 50 42 47 44 42 83 76 80 640K
Mark Irwin RW Ireland Standard 56 65 76 61 54 48 44 55 46 75 46 3.1M
Marko Dmitrović · 1992 GK Serbia Standard 56 79 50 50 95 54 84 86 60 58 65 3.1M
Marten-Chris Paalberg · 2008 ST Estonia Standard 56 41 44 94 59 77 70 90 91 86 62 3.1M
Martim de Sá Boloto de Magalh · 2004 CAM Portugal Standard 56 43 52 71 95 54 80 80 45 70 63 640K
Martin Dúbravka · 1989 GK Slovakia Standard 56 70 74 67 73 76 81 55 89 83 52 2.4M
Mateusz Kowalski · 2005 SS Poland Standard 56 48 48 65 82 67 54 66 50 67 50 5.6M
Mathéo Bodmer · 2004 CDM France Standard 56 45 56 72 51 80 79 60 41 68 66 2.4M
Mathis Jangéal · 2008 CAM France Standard 56 49 91 61 47 49 84 48 42 83 67 5.6M
Mathis Saka · 2006 CAM France Standard 56 48 90 84 82 71 54 78 65 46 45 420K
Mathis Touho · 2004 LW France Standard 56 53 63 74 81 64 57 88 60 91 78 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in