DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Valentin Pezzolesi · 2007 RB Argentina Standard 56 90 94 84 61 61 48 74 86 73 57 640K
Vasco Sousa · 2004 CB Portugal Standard 56 40 50 81 53 87 92 88 49 60 53 3.1M
Victor Griffith · 2000 CAM Panama Standard 56 59 81 77 61 72 71 59 91 59 46 2.4M
Victor Loturi · 2001 CM Canada Standard 56 78 74 44 82 91 68 54 64 53 63 850K
Vincent Burlet · 2005 LWB Belgium Standard 56 46 85 68 60 55 44 84 54 83 40 1.8M
Vincent Schippers · 2001 RB Netherlands Standard 56 73 94 46 85 84 93 72 86 87 71 5.6M
Vittorio Agostinelli · 2002 CAM Italy Standard 56 83 68 95 75 79 82 40 82 91 91 2.4M
Walter Benítez · 1993 GK Argentina Standard 56 72 41 76 47 50 56 87 68 59 84 1.8M
Wesley Ngakoutou · 2001 RW Central African Rep Standard 56 72 45 47 48 77 74 77 74 79 60 850K
Wessel Kuhn · 2006 CB Netherlands Standard 56 71 74 62 49 59 61 56 77 50 49 5.6M
Wilfried Nathan Doualla · 2006 CM Cameroon Standard 56 94 69 50 44 56 69 58 52 94 55 3.1M
Will Bapaga · 2002 RW England Standard 56 77 87 61 78 79 62 57 61 87 59 850K
Woo-jin Choi · 2004 LWB Korea Republic Standard 56 58 61 41 82 73 68 67 48 43 56 1.8M
Wuilker Fariñez · 1998 GK Venezuela Standard 56 91 63 61 65 81 93 77 63 70 64 1.2M
Xander Blomme · 2002 CDM Belgium Standard 56 87 42 51 94 89 60 61 76 57 71 640K
Xavier Tomas · 1986 CB France Standard 56 50 74 71 48 81 82 56 90 84 92 1.8M
Xiko Gomes · 2004 RW Portugal Standard 56 69 73 72 81 69 58 80 78 40 83 3.1M
Yaël Mouanga · 2005 CB France Standard 56 70 54 49 66 88 86 43 46 40 56 640K
Yael Trepy · 2006 ST France Standard 56 85 56 79 43 67 68 44 69 44 53 2.4M
Yahia Fofana · 2000 GK Ivory Coast Standard 56 53 48 83 52 55 57 46 55 47 75 640K
Yanis da Rocha · 2004 CDM Portugal Standard 56 41 77 67 74 62 59 65 56 67 74 2.4M
Yannick Méïté LM Ivory Coast Standard 56 84 53 49 73 81 58 58 85 53 41 3.1M
Yannis Lawson · 2004 LB Togo Standard 56 43 65 51 67 63 43 60 55 80 52 420K
Yefrei Rodríguez · 2005 ST Colombia Standard 56 50 94 72 67 60 75 87 85 80 70 420K
Yusuf Akhamrich · 2005 LW Morocco Standard 56 78 53 89 89 83 46 41 74 82 94 2.4M
Yvan Maye · 2006 CB France Standard 56 45 89 58 83 40 79 91 77 92 81 3.1M
Zach Abbott · 2006 CB England Standard 56 85 41 94 67 72 62 59 71 55 94 850K
Zach Robinson · 2002 ST England Standard 56 80 43 91 54 65 94 76 59 42 55 2.4M
Zain Silcott-Duberry · 2005 LW England Standard 56 69 69 57 91 93 65 85 79 51 73 5.6M
Zak Gilsenan · 2003 CAM Ireland Standard 56 84 47 63 46 88 89 74 84 90 66 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in