DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Diogo Tavares · 1998 RW Portugal Standard 55 60 55 59 42 85 43 49 83 66 52 850K
Diogo Rafael Gomes Cabral · 2003 LW Brazil Standard 55 59 52 58 94 59 46 81 78 73 69 2.4M
Dion Versluis · 2003 ST Netherlands Standard 55 47 82 44 92 81 52 55 56 63 83 420K
Diyae Jermoumi · 2004 RB Morocco Standard 55 85 47 71 43 85 85 40 95 61 67 1.2M
Djamal Diop LM Gambia Standard 55 44 62 75 76 46 54 67 88 90 45 5.6M
Djenahro Nunumete · 2002 CM Netherlands Standard 55 46 74 66 71 60 67 82 46 46 78 850K
Djomar Giersthove · 2005 CB Suriname Standard 55 51 60 74 43 84 42 64 75 84 46 1.8M
Donovan Léon · 1992 GK France Standard 55 42 55 70 53 69 50 94 79 84 82 420K
Dougie Imrie · 1983 ST Scotland Standard 55 76 48 69 70 58 89 40 65 61 47 5.6M
Duncan Idehen · 2002 CB England Standard 55 55 73 45 54 74 75 63 69 43 72 640K
Dylan van Wageningen · 2003 RB Netherlands Standard 55 93 88 70 73 57 77 73 41 64 50 1.2M
Dylan Wells · 2006 RW Scotland Standard 55 66 95 50 74 72 86 56 85 81 79 850K
Ebrima Ndow · 2004 ST Gambia Standard 55 76 48 64 59 95 61 48 62 83 64 1.2M
Eddy Kouadio · 2006 CB Italy Standard 55 52 88 57 85 64 47 84 61 86 66 1.2M
Edmilson Mendes · 2003 ST Guinea-Bissau Standard 55 84 64 82 51 92 69 66 55 46 88 3.1M
Eduardo Borges · 2002 CB Portugal Standard 55 56 57 83 61 51 45 44 46 51 43 1.2M
Eli King · 2002 CDM Wales Standard 55 61 90 54 79 67 59 69 46 68 71 1.8M
Elia Caprile · 2001 GK Italy Standard 55 71 54 73 74 79 69 49 69 46 63 2.4M
Elijah Campbell · 2004 CB England Standard 55 93 72 71 57 54 79 73 81 54 95 5.6M
Elijah Gift · 2006 RW Spain Standard 55 48 51 78 83 81 56 45 80 86 46 850K
Elmo Lieftink · 1994 CDM Netherlands Standard 55 74 87 52 75 59 42 93 79 44 46 420K
Emanuele Sala · 2007 CM Italy Standard 55 90 67 80 52 84 47 76 50 50 60 5.6M
Emmanuel Agyei · 2004 CDM Ghana Standard 55 85 50 56 68 62 76 46 90 51 77 1.8M
Enrik Ostrc · 2002 CDM Slovenia Standard 55 40 93 87 66 81 75 66 53 52 69 2.4M
Esteban Andrada · 1991 GK Argentina Standard 55 69 41 81 53 50 45 65 42 73 40 1.2M
Ethan Butera · 2006 CB Belgium Standard 55 83 40 41 72 63 71 89 90 78 78 2.4M
Evertow Vaz Pereira da S · 2007 CB Brazil Standard 55 53 65 43 79 54 57 77 87 80 93 850K
Ézio Pinto · 1995 LB Angola Standard 55 43 45 60 42 61 88 68 48 57 87 2.4M
Fabian Kvam · 2005 LW Norway Standard 55 89 76 82 62 44 94 47 93 45 67 3.1M
Fabijan Buntić · 1997 GK Croatia Standard 55 53 50 73 54 44 95 73 52 85 52 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in