DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Ángel Di María · 1988 RW Argentina Special 85 59 91 40 80 66 83 60 43 65 54 850K
Antonee Robinson · 1997 LB USA Special 85 69 92 55 88 81 68 68 64 64 56 3.1M
Bradley Barcola · 2002 LW France Special 85 92 86 77 74 64 57 77 42 54 64 3.1M
Bruno Fernandes · 1994 CAM Portugal Standard 85 69 55 41 53 85 70 44 56 67 57 1.2M
Bryan Mbeumo · 1999 SS Cameroon Standard 85 47 75 82 62 74 61 47 76 75 54 1.8M
Bukayo Saka · 2001 RW England Standard 85 72 81 83 77 69 85 66 72 59 63 420K
Chris Wood · 1991 ST New Zealand Special 85 92 47 92 74 72 72 48 72 54 90 640K
Classic Keane CM Ireland Classic 85 44 94 47 85 71 66 44 87 92 49 5.6M
David Garvey CM code193 Standard 85 55 91 78 90 48 77 41 53 91 64 640K
Declan Rice · 1999 CM England Standard 85 59 69 74 75 60 64 44 64 94 90 640K
Dennis Bergkamp · 1969 ST Netherlands Special 85 42 77 66 93 83 43 93 41 47 63 1.2M
Dennis Bergkamp · 1969 SS Netherlands Special 85 57 74 56 74 40 76 86 59 65 48 1.8M
Dimitar Berbatov · 1981 ST Bulgaria Special 85 57 56 54 40 61 40 67 45 42 49 1.2M
Federico Valverde · 1998 CM Uruguay Standard 85 67 78 95 71 56 95 85 51 91 41 1.8M
Florian Wirtz · 2003 CAM Germany Standard 85 82 64 91 73 66 63 57 59 53 65 420K
Giorgio Chiellini · 1984 CB Italy Special 85 42 41 54 52 69 92 48 74 93 52 640K
Hernán Crespo · 1975 ST Argentina Special 85 45 47 94 47 44 77 46 49 90 55 5.6M
Igor Thiago · 2001 ST Brazil Special 85 87 77 59 72 55 86 41 59 70 91 420K
Ivan Perišić · 1989 LW Croatia Special 85 65 78 55 61 54 93 90 73 55 65 3.1M
Julián Alvarez · 2000 ST Argentina Standard 85 66 45 93 54 42 50 82 75 92 91 850K
Julián Alvarez · 2000 ST Argentina Special 85 78 49 49 52 56 48 83 40 50 65 2.4M
Kevin De Bruyne · 1991 CAM Belgium Special 85 69 63 57 79 84 79 49 86 64 43 1.8M
Khvicha Kvaratskhelia · 2001 LW Georgia Standard 85 82 41 95 73 41 47 88 80 56 45 850K
Lautaro Martínez · 1997 ST Argentina Standard 85 80 51 48 48 74 87 69 41 70 72 640K
Legendary Messi · 1987 SS Argentina Legendary 85 48 59 85 58 77 82 45 50 95 51 1.2M
Lothar Matthäus · 1961 CAM Germany Special 85 60 91 79 49 57 68 90 80 59 95 5.6M
Luka Modrić · 1985 CM Croatia Special 85 70 41 70 57 87 68 78 81 94 73 850K
Marcel Desailly · 1968 CDM France Special 85 92 77 46 47 87 46 44 51 85 90 3.1M
Nico Williams · 2002 LW Spain Special 85 51 84 69 42 85 54 79 48 47 78 420K
Nuno Mendes · 2002 LB Portugal Standard 85 80 73 51 88 74 47 87 85 63 69 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in