DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Pharell Nash · 2008 LW Netherlands Standard 55 58 86 63 68 94 87 94 92 73 67 2.4M
Quiermo Dumay · 2001 CM Netherlands Standard 55 76 90 59 46 82 71 60 42 51 54 2.4M
Rafael Alcobia · 2003 CB Portugal Standard 55 60 52 76 75 60 60 70 83 93 57 850K
Rafael Andujar RW Venezuela Standard 55 55 89 49 67 49 47 61 59 41 78 1.2M
Rafik Messali · 2003 RM Algeria Standard 55 62 89 51 43 55 48 67 52 65 47 2.4M
Raimar Rodrigues Lopes · 2002 LB Brazil Standard 55 57 61 63 41 43 83 43 83 71 65 1.8M
Rayan Bamba · 2004 RB France Standard 55 85 75 44 93 63 55 64 84 93 43 1.2M
Rayvien Rosario · 2004 CAM Curacao Standard 55 41 64 64 75 55 74 79 85 54 82 640K
Reece Johnson · 2006 LWB England Standard 55 63 64 43 95 95 61 42 81 54 73 5.6M
Reece McAlear · 2002 CM Scotland Standard 55 70 65 42 47 90 94 84 46 68 48 3.1M
Reinaldo Nascimento Sator · 2001 RW Brazil Standard 55 76 65 92 75 67 43 58 90 89 76 1.8M
Remy Rees-Dottin · 2006 ST England Standard 55 63 43 43 85 66 51 84 89 87 48 420K
Renan Santana · 2005 CB Brazil Standard 55 60 61 93 59 71 95 63 74 64 55 1.8M
Ricardo Sousa · 2001 CDM Portugal Standard 55 94 75 65 79 72 54 69 47 42 85 640K
Richard Odada · 2000 CM Kenya Standard 55 59 53 60 48 87 81 42 54 42 58 3.1M
Richie Foran · 1980 CAM Ireland Standard 55 67 91 55 66 73 75 69 63 55 56 1.2M
Ricky Foster · 1985 RB Scotland Standard 55 78 95 57 42 51 79 46 81 76 58 3.1M
Roan Wilson · 2002 CM Costa Rica Standard 55 43 66 90 89 81 91 90 60 94 87 850K
Rob Nizet · 2002 LB Belgium Standard 55 54 80 64 75 57 69 82 54 93 58 1.2M
Robbie Mahon · 2003 RW Ireland Standard 55 46 74 55 58 49 86 54 95 78 89 640K
Robbie McKenzie · 1998 RB England Standard 55 80 44 40 59 66 76 50 72 70 80 2.4M
Rodrigo Duarte · 2006 RW Portugal Standard 55 41 54 93 72 46 72 81 69 94 89 3.1M
Rodrigo Mendes · 2005 CB Portugal Standard 55 63 88 73 60 89 89 60 63 68 67 850K
Rohat Agca · 2001 CM Netherlands Standard 55 51 61 40 47 67 53 91 93 84 65 1.8M
Roli Pereira de Sa · 1996 CM France Standard 55 63 61 73 90 49 72 92 73 41 42 850K
Ruan Pereira Duarte · 2005 LW Brazil Standard 55 58 60 45 68 72 78 59 43 91 43 640K
Rúben Furtado · 2005 RW Portugal Standard 55 43 89 88 45 41 62 89 66 47 66 5.6M
Ruben Martinez · 1984 GK Spain Standard 55 79 49 65 51 52 54 55 90 85 83 850K
Rudi Molotnikov · 2006 CAM Scotland Standard 55 78 91 91 43 77 86 74 89 91 41 2.4M
Ryan Duncan · 2004 LW Scotland Standard 55 80 94 84 47 61 64 88 49 94 87 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in