DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Musa Barrow · 1998 LW Gambia Standard 73 76 55 43 76 88 68 75 85 78 91 3.1M
Mykhailo Mudryk · 2001 LW Ukraine Standard 73 43 59 64 52 83 70 53 43 87 95 640K
Myles Lewis-Skelly · 2006 LB England Standard 73 52 74 83 69 54 82 60 67 45 93 5.6M
Myrto Uzuni · 1995 LW Albania Standard 73 86 71 44 80 81 85 87 95 75 66 3.1M
Naby Keita · 1995 CM Guinea Standard 73 85 42 56 89 82 76 73 90 70 68 5.6M
Nacer Chadli · 1989 LM Belgium Standard 73 53 44 86 85 89 54 43 62 60 87 420K
Neco Williams · 2001 LB Wales Standard 73 52 46 52 89 71 56 67 49 45 90 1.8M
Nemanja Matić · 1988 CDM Serbia Standard 73 41 93 70 59 58 92 76 48 68 72 850K
Nico Elvedi · 1996 CB Switzerland Standard 73 53 58 47 42 52 61 86 44 49 93 420K
Nicolas Lombaerts · 1985 CB Belgium Standard 73 52 68 65 86 69 64 92 55 70 48 1.2M
Nikola Kalinic · 1988 ST Croatia Standard 73 45 91 41 86 50 78 94 49 51 42 5.6M
Norberto Betuncal · 1998 ST Guinea-Bissau Standard 73 60 58 73 47 75 79 40 86 88 55 2.4M
Nuno Tavares · 2000 LB Portugal Standard 73 60 73 61 58 41 53 41 70 95 42 420K
Odsonne Edouard · 1998 ST France Standard 73 51 78 76 81 93 68 62 74 62 51 2.4M
Oliver Antman · 2001 RW Finland Standard 73 95 66 41 89 85 65 51 69 67 46 640K
Omar El Hilali · 2003 RB Morocco Standard 73 77 94 78 81 67 52 90 81 45 78 5.6M
Orbelin Pineda · 1996 LW Mexico Standard 73 81 45 63 92 69 85 49 85 69 60 640K
Osame Sahraoui · 2001 LM Morocco Standard 73 85 40 52 65 60 90 73 56 60 50 420K
Pablo Pagis · 2002 CAM France Standard 73 83 51 69 74 52 92 61 62 63 65 1.2M
Panagiotis Retsos · 1998 CB Greece Standard 73 68 68 64 53 73 79 86 93 89 51 5.6M
Pascal Gross · 1991 CM Germany Standard 73 70 89 43 91 94 69 43 80 45 75 1.2M
Pascal Struijk · 1999 CB Netherlands Standard 73 43 91 75 55 74 52 42 76 77 61 640K
Philipp Lienhart · 1996 CB Austria Standard 73 70 73 51 67 58 87 65 90 64 67 2.4M
Quentin Merlin · 2002 LB France Standard 73 64 91 92 82 69 83 62 90 94 68 420K
Rafael Santos Borré · 1995 ST Colombia Standard 73 83 81 57 89 57 74 51 81 62 48 1.8M
Ragnar Klavan · 1985 CB Estonia Standard 73 64 90 78 52 48 57 63 56 57 73 850K
Ramón Sosa · 1999 LW Paraguay Standard 73 57 60 56 47 64 49 61 76 43 46 420K
Renato Veiga · 2003 CB Portugal Standard 73 85 46 68 63 83 57 41 45 67 71 1.8M
Ricardo Pepi · 2003 ST USA Standard 73 70 48 42 74 47 55 82 85 55 88 1.2M
Riccardo Sottil · 1999 LW Italy Standard 73 58 85 73 69 50 89 64 70 80 93 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in