DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
António Machado · 2006 CAM Portugal Standard 52 55 47 72 65 46 89 91 49 52 43 420K
Áron Yaakobishvili · 2006 GK Hungary Standard 52 59 55 49 66 77 67 44 63 89 77 850K
Arthur Okonkwo · 2001 GK Nigeria Standard 52 45 72 88 82 68 77 51 87 86 62 3.1M
Artur Boruc · 1980 GK Poland Standard 52 66 58 79 78 54 64 55 72 89 47 1.2M
Bailey Peacock-Farrell · 1996 GK Northern Ireland Standard 52 50 86 57 68 43 67 82 81 72 76 3.1M
Bartlomiej Urbanski · 1998 CM Poland Standard 52 48 87 59 67 47 95 90 57 80 87 2.4M
Ben Hatton · 2005 CAM England Standard 52 46 63 40 49 88 69 51 46 66 69 1.8M
Ben Wilson · 1992 GK England Standard 52 83 83 70 47 93 42 43 48 89 84 5.6M
Benjamin van Leer · 1992 GK Netherlands Standard 52 85 95 86 91 88 63 76 49 61 47 1.2M
Brayan Boci · 2003 LB Albania Standard 52 58 67 77 77 65 65 79 42 87 80 1.2M
Bruno Conti · 2002 CM Italy Standard 52 82 64 92 74 46 77 79 68 52 70 1.2M
Caleb Roberts · 2005 CAM England Standard 52 86 60 43 76 86 59 93 42 69 44 420K
Caleb Santo Jordão Rocha Car · 1992 CM Brazil Standard 52 46 88 76 65 88 83 78 51 94 93 3.1M
Callum Jones · 2001 CM Wales Standard 52 87 80 68 79 60 47 67 60 77 62 2.4M
Calvin Gustina · 2004 CM Curacao Standard 52 43 47 91 73 78 57 57 75 74 51 850K
Carl Rushworth · 2001 GK England Standard 52 62 46 45 79 85 73 71 78 85 43 1.8M
Cezary Miszta · 2001 GK Poland Standard 52 58 68 70 78 56 51 88 62 45 56 5.6M
Charles Lima GK Brazil Standard 52 68 59 51 85 61 75 66 87 86 56 640K
Christian Früchtl · 2000 GK Germany Standard 52 61 46 94 49 47 46 45 86 78 69 850K
Christian Walton · 1995 GK England Standard 52 93 68 61 86 65 94 41 69 82 83 420K
Cláudio Ramos · 1991 GK Portugal Standard 52 94 92 88 78 47 61 75 58 94 70 1.2M
Cristopher Fiermarín · 1998 GK Uruguay Standard 52 42 40 46 73 63 77 44 95 50 76 2.4M
Daan van Reeuwijk · 2007 CB Netherlands Standard 52 54 55 76 46 50 91 74 55 78 68 640K
Dachi Lordkipanidze · 2005 CM Georgia Standard 52 73 59 54 86 85 60 42 45 70 94 850K
Dani Borges · 2003 CDM Brazil Standard 52 75 60 41 76 53 70 72 48 46 95 1.2M
Dani Cárdenas · 1997 GK Spain Standard 52 94 75 63 91 41 42 76 88 79 68 850K
Dani Martín · 1998 GK Spain Standard 52 73 52 88 83 76 95 47 50 87 91 420K
Daniel Grimshaw · 1998 GK England Standard 52 60 68 91 49 76 54 61 89 89 94 420K
Darian MacKinnon · 1985 CM Scotland Standard 52 87 63 61 64 81 91 54 88 42 90 1.8M
Darling Bladi · 2004 LB France Standard 52 84 80 41 95 79 63 54 55 51 60 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in