DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Facundo Ferreyra · 1991 ST Argentina Standard 72 61 61 92 72 64 88 55 55 67 72 1.2M
Fashion Sakala · 1997 ST Zambia Standard 72 82 91 61 76 66 46 46 89 57 81 1.8M
Federico Baschirotto · 1996 CB Italy Standard 72 44 53 45 44 40 67 69 70 46 47 5.6M
Ferran Jutglà · 1999 ST Spain Standard 72 90 42 62 93 76 92 90 73 87 85 420K
Florian Kainz · 1992 CAM Austria Standard 72 79 63 63 53 90 71 93 86 89 70 420K
Fotis Ioannidis · 2000 ST Greece Standard 72 64 53 73 63 56 49 87 83 78 56 640K
Francisco Moura · 1999 LB Portugal Standard 72 79 79 80 87 40 75 41 91 73 50 1.8M
Francisco Ortega · 1999 LB Argentina Standard 72 64 54 67 67 56 94 88 47 45 55 1.8M
Franjo Ivanović · 2003 ST Croatia Standard 72 83 50 40 90 76 91 75 95 66 41 1.2M
Fyodor Smolov · 1990 ST Russia Standard 72 44 76 76 58 69 71 68 50 74 95 420K
Gabriel Silva · 2002 LW Brazil Standard 72 68 83 88 92 70 64 67 42 78 62 3.1M
Gastón Ramírez · 1990 CAM Uruguay Standard 72 61 49 79 42 94 67 91 49 78 60 5.6M
Geoffrey Kondogbia · 1993 CDM Central African Rep Standard 72 58 77 45 60 61 48 91 67 74 95 850K
Georginio Rutter · 2002 SS France Standard 72 94 71 89 64 51 93 88 76 51 89 1.8M
Ghislain Konan · 1995 LB Ivory Coast Standard 72 65 57 83 57 63 74 72 76 62 49 420K
Giacomo Bonaventura · 1989 CM Italy Standard 72 65 60 77 76 83 59 73 62 88 95 5.6M
Giuseppe Caso · 1998 LW Italy Standard 72 59 65 81 74 81 53 74 75 79 76 1.2M
Givairo Read · 2006 RB Netherlands Standard 72 57 86 94 52 57 84 88 64 74 48 3.1M
Gonzalo García · 2004 ST Spain Standard 72 47 79 53 75 74 43 54 72 86 58 5.6M
Gonzalo Montiel · 1997 RB Argentina Standard 72 51 90 69 86 52 57 64 65 86 85 2.4M
Guido Carrillo · 1991 ST Argentina Standard 72 58 92 46 80 84 45 87 83 58 58 850K
Gustavo Cuéllar · 1992 CDM Colombia Standard 72 69 53 59 77 94 72 60 95 92 64 2.4M
Gylfi Sigurðsson · 1989 CAM Iceland Standard 72 89 59 76 63 84 77 77 81 74 76 5.6M
Haissem Hassan · 2002 RM Egypt Standard 72 87 66 89 70 58 92 64 50 82 48 640K
Haji Wright · 1998 ST USA Standard 72 64 86 73 54 48 84 76 51 44 47 2.4M
Hamari Traoré · 1992 RB Mali Standard 72 48 49 86 69 73 78 79 76 52 82 640K
Hyeon-gyu Oh · 2001 ST Korea Republic Standard 72 47 77 78 58 45 50 69 47 68 94 420K
Ibrahim Sangaré · 1997 CDM Ivory Coast Standard 72 72 50 54 44 80 74 50 92 86 70 640K
Ilaix Moriba · 2003 CM Guinea Standard 72 94 51 75 44 68 40 71 84 92 92 1.2M
Issa Soumaré · 2000 LW Senegal Standard 72 84 57 62 76 80 61 65 93 43 92 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in