DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Arouna Sangante · 2002 CB Senegal Standard 71 77 57 55 85 88 86 47 65 88 88 3.1M
Arsène Kouassi · 2004 LWB Burkina Faso Standard 71 89 94 85 75 80 48 60 88 64 78 1.2M
Arthur Vermeeren · 2005 CDM Belgium Standard 71 45 76 68 46 95 90 77 67 47 94 2.4M
Ayoube Amaimouni · 2004 RW Morocco Standard 71 61 94 89 68 80 43 63 88 84 91 1.8M
Azor Matusiwa · 1998 CDM Netherlands Standard 71 95 56 48 94 82 80 72 53 42 69 420K
Bamba Dieng · 2000 ST Senegal Standard 71 74 73 74 53 52 64 42 61 94 57 5.6M
Bart van Rooij · 2001 RB Netherlands Standard 71 82 69 80 85 64 69 46 85 67 76 3.1M
Batista Mendy · 2000 CDM France Standard 71 90 51 86 48 41 43 53 93 58 50 2.4M
Ben Chilwell · 1996 LB England Standard 71 57 52 78 93 93 78 86 47 49 51 1.8M
Benjamin Domínguez · 2003 LW Argentina Standard 71 47 56 83 43 46 41 48 46 92 84 5.6M
Benjamin Nygren · 2001 CM Sweden Standard 71 62 69 53 82 49 75 46 75 91 81 850K
Benoît Badiashile · 2001 CB France Standard 71 40 43 68 47 41 91 44 62 82 43 1.2M
Bertrand Traoré · 1995 RW Burkina Faso Standard 71 57 63 82 47 75 58 87 57 42 46 5.6M
Bradley Locko · 2002 LB France Standard 71 93 86 69 87 44 49 57 61 90 66 420K
Braian Samudio · 1995 LM Paraguay Standard 71 81 90 49 49 62 73 91 91 83 61 420K
Brenner Souza da Silva · 2000 ST Brazil Standard 71 54 84 80 46 89 81 71 69 46 79 3.1M
Brian Cipenga · 1998 LW DR Congo Standard 71 44 85 58 41 71 67 43 84 40 62 640K
Brian Oliván · 1994 LB Spain Standard 71 49 65 43 65 65 82 70 90 90 52 850K
Bruno Tabata · 1997 RW Brazil Standard 71 68 42 69 67 75 46 54 69 80 81 1.2M
Burak Yilmaz · 1985 ST Turkey Standard 71 84 46 44 88 75 56 78 86 89 66 1.8M
Cameron Devlin · 1998 CDM Australia Standard 71 95 86 55 84 77 90 82 90 56 41 1.2M
Carlo Holse · 1999 CAM Denmark Standard 71 57 95 43 50 95 88 73 74 94 84 1.8M
Carlos Bacca · 1986 ST Colombia Standard 71 72 87 49 75 94 81 74 95 91 49 420K
Carlos González · 1993 ST Paraguay Standard 71 65 49 83 78 42 76 75 59 48 95 3.1M
Carlos Soler · 1997 CM Spain Standard 71 52 63 46 73 91 53 66 69 60 78 3.1M
Cédric Bakambu · 1991 ST DR Congo Standard 71 49 45 54 93 78 84 85 71 61 81 640K
César Tárrega · 2002 CB Spain Standard 71 90 71 91 85 57 55 88 81 74 57 850K
Charles Vanhoutte · 1998 CDM Belgium Standard 71 88 82 52 49 86 53 72 85 42 81 5.6M
Chidera Ejuke · 1998 LW Nigeria Standard 71 94 87 60 91 78 88 60 52 40 53 850K
Christian Mawissa · 2005 CB France Standard 71 56 44 95 48 95 40 79 93 90 53 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in