DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
James Ward-Prowse · 1994 CM England Standard 70 52 47 61 54 66 81 93 57 61 45 1.2M
Javi Guerra · 2003 CM Spain Standard 70 92 78 91 70 75 72 85 67 54 48 420K
Javi Rueda · 2002 RB Spain Standard 70 93 72 41 83 66 48 46 94 91 60 2.4M
Jaydee Canvot · 2006 CB France Standard 70 58 65 42 60 41 92 84 52 85 65 3.1M
Jean-Ricner Bellegarde · 1998 CM Haiti Standard 70 85 77 43 77 89 82 86 50 90 71 3.1M
Jean Evrard Kouassi · 1994 ST Ivory Coast Standard 70 76 56 89 83 80 79 66 89 57 55 640K
Jefferson Montero · 1989 LW Ecuador Standard 70 41 51 54 85 77 78 45 86 61 63 640K
Jefferson Nascimento · 1988 LB Brazil Standard 70 78 51 88 78 48 85 80 78 49 86 3.1M
Jens Castrop · 2003 CM Korea Republic Standard 70 85 42 73 56 90 86 90 75 75 65 1.2M
Jens Jonsson · 1993 CDM Denmark Standard 70 42 91 49 51 68 47 51 71 83 62 640K
Jeremy Toljan · 1994 RB Germany Standard 70 57 76 93 81 40 92 59 46 64 72 3.1M
Jerome Opoku · 1998 CB Ghana Standard 70 42 64 80 71 85 81 60 51 65 41 1.8M
Jesper Karlsson · 1998 LW Sweden Standard 70 54 73 57 95 58 85 91 46 65 92 1.2M
Jesurun Rak-Sakyi · 2002 RM Ghana Standard 70 81 80 46 41 58 60 48 88 88 55 640K
Jesus de la Torre · 1993 RW Spain Standard 70 76 82 58 95 77 78 85 66 94 74 2.4M
Joao Carvalho · 1997 CAM Portugal Standard 70 54 92 43 71 92 83 40 69 63 46 3.1M
Joaquin Correa · 1994 SS Argentina Standard 70 74 47 60 65 81 68 75 73 70 65 3.1M
Joaquin Montecinos · 1995 RW Chile Standard 70 72 58 63 52 68 40 77 66 59 90 2.4M
Joe Gelhardt · 2002 SS England Standard 70 71 82 57 67 68 40 59 60 43 52 5.6M
Joe Willock · 1999 CM England Standard 70 85 64 47 66 66 55 66 82 72 79 1.2M
Joël Piroe · 1999 ST Suriname Standard 70 69 93 66 66 54 78 60 81 62 69 5.6M
Jofre Carreras · 2001 RM Spain Standard 70 84 91 49 75 56 78 41 68 40 51 640K
Johan Carbonero · 1999 LW Colombia Standard 70 48 46 53 73 91 49 43 57 64 81 420K
Johan Manzambi · 2005 CM Switzerland Standard 70 51 71 92 81 81 42 55 94 44 68 1.8M
John Guidetti · 1992 ST Sweden Standard 70 70 62 61 51 79 43 93 74 65 65 640K
Jonas Svensson · 1993 RB Norway Standard 70 77 61 69 47 84 74 76 85 71 79 640K
Jonathan Biabiany · 1988 ST France Standard 70 70 73 87 82 52 75 77 81 90 45 640K
Jonathan Mensah · 1990 CB Ghana Standard 70 70 72 42 95 47 43 57 40 64 53 1.2M
Jordan Lefort · 1993 CB Mauritania Standard 70 62 51 55 52 63 85 65 61 40 42 2.4M
Jordan Lotomba · 1998 RB Switzerland Standard 70 76 93 92 89 88 94 74 54 87 45 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in