DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Augusto Solari · 1992 RM Argentina Standard 69 82 52 46 89 84 87 82 50 57 73 3.1M
Auston Trusty · 1998 CB USA Standard 69 84 42 75 77 90 40 84 95 58 54 2.4M
Axel Tuanzebe · 1997 CB DR Congo Standard 69 78 75 95 86 82 90 69 48 59 50 1.2M
Ayden Heaven · 2006 CB England Standard 69 42 50 90 58 95 52 82 53 78 88 2.4M
Ayumu Seko · 2000 CDM Japan Standard 69 95 42 64 87 90 90 41 90 59 61 850K
Badou Ndiaye · 1990 CM Senegal Standard 69 95 45 94 89 91 82 56 79 73 63 640K
Baptiste Santamaría · 1995 CDM France Standard 69 44 60 42 74 60 91 42 85 58 93 3.1M
Başar Önal · 2004 LM Turkey Standard 69 54 64 78 50 46 60 88 88 54 57 420K
Ben Davies · 1993 CB Wales Standard 69 44 58 86 75 58 67 47 85 40 53 1.8M
Ben Sheaf · 1998 CDM England Standard 69 82 51 42 54 44 61 52 53 54 82 2.4M
Beñat Turrientes · 2002 CM Spain Standard 69 42 83 64 89 89 90 51 71 49 91 3.1M
Benjamin Kuscevic · 1996 CB Chile Standard 69 52 42 83 89 64 53 60 83 41 44 3.1M
Benjamín Rollheiser · 2000 RW Argentina Standard 69 46 90 92 42 62 77 47 76 57 79 850K
Benjamin Tetteh · 1997 ST Ghana Standard 69 94 90 72 94 40 44 70 49 95 53 2.4M
Bilal Boutobba · 1998 RW France Standard 69 76 62 59 73 54 73 94 43 59 58 1.2M
Boli Bolingoli · 1995 LB Belgium Standard 69 70 87 63 44 88 84 42 47 56 91 2.4M
Borja Bastón · 1992 ST Spain Standard 69 83 75 75 64 86 59 91 83 89 61 420K
Borja Valero · 1985 CM Spain Standard 69 49 82 78 86 68 65 65 64 62 94 3.1M
Branimir Hrgota · 1993 ST Sweden Standard 69 56 77 67 56 54 51 84 88 75 92 2.4M
Bright Arrey-Mbi · 2003 CB Germany Standard 69 85 92 57 84 51 41 80 55 55 82 640K
Brooke Norton-Cuffy · 2004 RWB England Standard 69 63 72 40 75 79 65 66 66 74 52 2.4M
Bruno Ecuele Manga · 1988 CB Gabon Standard 69 77 77 61 80 49 59 81 56 41 81 1.2M
Bruno Lamas · 1994 CAM Brazil Standard 69 87 49 54 83 89 43 52 81 81 60 1.8M
Bruno Pereirinha · 1988 RB Portugal Standard 69 58 71 53 48 92 67 50 66 75 80 640K
Bryan Linssen · 1990 SS Netherlands Standard 69 54 50 67 45 72 58 91 94 82 87 850K
Callum O'Hare · 1998 CAM England Standard 69 73 74 65 75 87 95 70 76 55 91 3.1M
Cameron Burgess · 1995 CB Australia Standard 69 89 69 68 77 95 91 68 50 65 78 5.6M
Carlos Clerc · 1992 LB Spain Standard 69 67 58 57 45 41 40 65 86 88 71 850K
Carlos Domínguez · 2001 CB Spain Standard 69 69 52 66 88 48 53 77 61 60 59 3.1M
Carlos Espí · 2005 ST Spain Standard 69 43 53 79 41 93 64 92 70 86 74 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in