DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Gastón Pereiro · 1995 CAM Uruguay Standard 69 63 68 93 41 54 61 41 54 84 58 2.4M
Gedson Fernandes · 1999 CM Portugal Standard 69 94 91 74 50 73 55 45 71 49 92 1.8M
Georgios Giakoumakis · 1994 ST Greece Standard 69 49 66 40 64 64 74 62 70 94 80 2.4M
Georgios Masouras · 1994 LW Greece Standard 69 89 56 87 65 52 69 74 50 66 89 640K
Gernot Trauner · 1992 CB Austria Standard 69 49 42 82 51 53 67 76 60 69 93 1.2M
Giangiacomo Magnani · 1995 CB Italy Standard 69 90 66 57 60 65 91 47 80 68 70 1.2M
Gianluca Gaetano · 2000 CAM Italy Standard 69 89 87 60 71 65 82 52 84 80 72 1.8M
Gian Marco Ferrari · 1992 CB Italy Standard 69 83 80 76 47 91 40 79 88 77 64 1.8M
Gijs Smal · 1997 LB Netherlands Standard 69 93 72 88 54 65 42 56 45 47 79 640K
Giulian Biancone · 2000 RB France Standard 69 54 72 41 51 44 62 85 44 44 82 640K
Giulio Maggiore · 1998 CM Italy Standard 69 62 74 42 46 50 80 86 52 86 58 2.4M
Glen Kamara · 1995 CM Finland Standard 69 42 85 74 44 67 42 78 78 94 88 3.1M
Gonzalo Jara · 1985 LB Chile Standard 69 47 85 46 82 59 58 91 42 60 63 1.2M
Gue-sung Cho · 1998 ST Korea Republic Standard 69 82 91 40 42 78 77 62 56 62 93 850K
Gustaf Lagerbielke · 2000 CB Sweden Standard 69 92 65 90 64 80 66 74 87 66 48 640K
Gustaf Nilsson · 1997 ST Sweden Standard 69 85 91 88 81 51 49 67 80 76 78 850K
Gustavo Silva · 1999 LW Brazil Standard 69 94 47 79 62 74 87 69 61 62 55 1.8M
Habib Diallo · 1995 ST Senegal Standard 69 58 78 43 84 64 44 63 88 65 92 2.4M
Hamdy Fathy · 1994 CDM Egypt Standard 69 78 59 60 55 92 73 55 54 74 67 2.4M
Hans Hateboer · 1994 CB Netherlands Standard 69 48 51 86 78 68 68 64 87 68 92 850K
Hans Nicolussi Cavigl · 2000 CDM Italy Standard 69 87 84 87 52 91 77 76 41 73 66 640K
Harry Milne · 1996 LB Scotland Standard 69 95 83 87 78 46 87 83 70 51 94 3.1M
Hatem Ben Arfa · 1987 CAM France Standard 69 78 83 91 75 90 63 78 77 47 93 5.6M
Havard Nordtveit · 1990 CDM Norway Standard 69 53 70 80 45 79 50 76 75 88 59 3.1M
Henri Bedimo · 1984 LB Cameroon Standard 69 61 40 75 81 94 95 57 83 73 41 5.6M
Hernan Crespo ST Argentina Standard 69 70 68 94 56 74 46 62 88 80 42 1.8M
Houssem Aouar · 1998 CM Algeria Standard 69 65 60 82 77 88 64 65 85 74 81 1.2M
Hugo Rincón · 2003 RB Spain Standard 69 90 49 68 78 95 47 67 71 56 91 640K
Hugo Vetlesen · 2000 CM Norway Standard 69 81 64 56 68 45 43 48 80 75 48 1.2M
Hyun-seok Hong · 1999 CAM Korea Republic Standard 69 54 62 72 83 56 83 56 72 44 79 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in