DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Mathieu Cafaro · 1997 RW France Standard 69 89 61 81 69 55 48 65 89 81 80 640K
Mathieu Peybernes · 1990 CB France Standard 69 41 68 47 68 50 70 88 89 70 41 5.6M
Matías Rojas · 1995 CAM Paraguay Standard 69 78 76 54 61 47 94 61 59 48 91 420K
Matías Viña · 1997 LB Uruguay Standard 69 94 42 45 73 67 67 56 55 44 51 2.4M
Matija Frigan · 2003 ST Croatia Standard 69 67 51 65 80 66 64 75 51 62 47 1.8M
Matija Nastasic · 1993 CB Serbia Standard 69 77 51 70 57 51 62 61 63 63 48 1.8M
Matt Targett · 1995 LB England Standard 69 95 85 69 49 46 52 75 85 95 48 3.1M
Mattia Bani · 1993 CB Italy Standard 69 86 50 43 70 75 43 94 95 81 74 640K
Mattias Svanberg · 1999 CM Sweden Standard 69 73 76 93 79 62 73 50 75 48 82 1.2M
Max Meyer · 1995 CAM Germany Standard 69 90 48 70 50 81 64 93 68 52 46 850K
Maxi Lopez · 1984 ST Argentina Standard 69 66 95 68 45 70 77 77 48 73 52 1.2M
Maxime Gonalons · 1989 CDM France Standard 69 57 57 50 42 58 81 88 71 80 72 5.6M
Maximilian Wöber · 1998 CB Austria Standard 69 75 77 72 88 46 48 47 53 84 82 850K
Meschack Elia · 1997 CAM DR Congo Standard 69 84 50 59 95 76 50 83 56 78 83 640K
Michael Ciani · 1984 CB France Standard 69 57 87 62 41 62 48 44 93 58 41 5.6M
Michel Adopo · 2000 CM France Standard 69 81 71 83 51 86 44 70 46 76 87 420K
Michel Aebischer · 1997 CDM Switzerland Standard 69 76 40 50 90 72 57 60 45 65 78 420K
Michel-Ange Balikwisha · 2001 LW DR Congo Standard 69 76 47 95 70 78 76 73 71 68 84 640K
Mickaël Nade · 1999 CB France Standard 69 62 61 61 64 65 62 77 52 82 81 5.6M
Mikey Moore · 2007 LW England Standard 69 78 54 55 75 71 77 68 71 88 77 1.2M
Mikkel Desler · 1995 RB Denmark Standard 69 66 41 91 61 87 70 53 50 93 73 5.6M
Mohamed Bamba · 2001 ST Ivory Coast Standard 69 69 76 54 92 79 47 44 88 49 62 640K
Mohamed Belloumi · 2002 RW Algeria Standard 69 83 52 58 75 70 55 93 70 70 79 3.1M
Mohamed Chibi · 1993 RB Morocco Standard 69 91 95 78 59 77 70 55 83 90 51 1.8M
Mohamed Daramy · 2002 LW Denmark Standard 69 81 46 73 83 41 65 68 76 64 78 1.2M
Mohanad Lasheen · 1996 CDM Egypt Standard 69 63 58 51 67 63 84 66 85 75 42 420K
Moi Gómez · 1994 CAM Spain Standard 69 89 43 87 58 66 68 63 47 69 59 850K
Morgan Guilavogui · 1998 RW Guinea Standard 69 60 92 82 52 70 57 55 88 59 68 3.1M
Mostafa Fathy · 1994 RM Egypt Standard 69 93 56 44 67 86 80 78 45 80 58 1.8M
Moussa Wagué · 1998 RB Senegal Standard 69 62 55 41 42 46 80 82 58 41 80 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in