Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Clement Grenier · 1991 CAM France Standard 68 75 90 89 75 55 69 70 47 90 70 640K
Connor Goldson · 1992 CB England Standard 68 84 47 66 60 42 44 77 75 70 69 850K
Connor Roberts · 1995 RB Wales Standard 68 51 47 76 74 74 86 66 95 74 87 5.6M
Corentin Jean · 1995 ST France Standard 68 40 46 74 83 92 64 90 83 90 51 420K
Craig Dawson · 1990 CB England Standard 68 49 87 54 60 78 81 88 57 43 86 3.1M
Dalbert Chagas Estevão · 1993 LM Brazil Standard 68 83 63 54 60 73 68 62 69 41 40 640K
Daler Kuziaev · 1993 CM Russia Standard 68 40 63 85 66 56 68 46 54 87 49 850K
Dani Calvo · 1994 CB Spain Standard 68 92 95 60 73 72 94 47 66 88 40 420K
Dani de Wit · 1998 CAM Netherlands Standard 68 65 78 88 66 69 46 81 70 70 51 420K
Daniel Torres · 1989 CDM Colombia Standard 68 66 54 87 72 86 84 67 59 78 54 5.6M
Daniele Baselli · 1992 CM Italy Standard 68 59 73 94 72 47 56 47 78 56 90 2.4M
Danijel Šturm · 1999 LW Slovenia Standard 68 68 52 73 84 85 56 83 95 95 71 3.1M
Danilo dos Santos de Olivei · 2001 CDM Brazil Standard 68 88 61 80 65 78 84 58 87 72 69 850K
Darko Nejašmić · 1999 CDM Croatia Standard 68 61 87 87 75 80 65 78 50 83 51 5.6M
David Douděra · 1998 RM Czech Republic Standard 68 51 70 85 83 76 62 81 82 65 62 850K
David Jurásek · 2000 LWB Czech Republic Standard 68 87 72 60 88 78 72 92 92 86 83 5.6M
David López · 1989 CB Spain Standard 68 72 78 74 72 58 95 46 81 91 83 1.2M
David Remeseiro Jason · 1994 RM Spain Standard 68 84 75 78 71 42 59 66 51 92 45 1.2M
Dean James · 2000 LB Indonesia Standard 68 62 47 83 44 70 56 90 83 67 49 1.2M
Demarai Gray · 1996 LM Jamaica Standard 68 84 90 64 45 55 95 85 80 48 74 420K
Dennis Hadzikadunić · 1998 CB Bosnia & Herzegovina Standard 68 54 60 65 80 48 48 70 45 69 78 5.6M
Denys Popov · 1999 CB Ukraine Standard 68 57 74 81 47 46 54 86 94 49 57 1.8M
Dereck Kutesa · 1997 LM Switzerland Standard 68 90 91 70 51 83 87 78 64 65 44 1.2M
Derrick Luckassen · 1995 CB Ghana Standard 68 72 47 55 60 79 79 82 94 48 68 1.8M
Diego Galo · 1984 CB Brazil Standard 68 42 89 90 76 55 89 89 87 80 62 2.4M
Diego González · 2003 RW Paraguay Standard 68 53 92 76 75 80 75 91 50 66 50 420K
Diego Laxalt · 1993 LM Uruguay Standard 68 60 83 67 59 89 81 42 82 83 77 420K
Dimitrios Kourbelis · 1993 CDM Greece Standard 68 84 78 67 81 57 68 90 42 51 75 850K
Dimitrios Nikolaou · 1998 CB Greece Standard 68 54 83 41 76 77 50 42 77 59 84 1.8M
Diogo Bezerra · 2002 RW Brazil Standard 68 45 82 63 51 92 41 54 88 87 64 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập