Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Harrison Burrows · 2002 LB England Standard 68 60 42 66 78 55 77 94 64 90 59 420K
Harrison Reed · 1995 CM England Standard 68 68 69 67 80 65 76 49 47 92 76 640K
Harry Souttar · 1998 CB Australia Standard 68 78 91 65 78 55 93 54 44 83 52 850K
Hayao Kawabe · 1995 CM Japan Standard 68 94 76 73 95 61 82 66 59 88 65 3.1M
Héctor Fort · 2006 RB Spain Standard 68 56 83 57 94 72 64 51 58 48 69 850K
Héctor Hernández · 1995 ST Spain Standard 68 85 76 43 71 63 70 89 82 76 72 5.6M
Helibelton Palacios · 1993 RB Colombia Standard 68 46 90 61 86 71 82 65 40 46 49 2.4M
Henrik Falchener · 2003 CB Norway Standard 68 47 86 50 92 41 59 47 63 78 94 420K
Hjalmar Ekdal · 1998 CB Sweden Standard 68 46 73 54 45 44 93 62 45 90 42 420K
Hugo Bueno · 2002 LWB Spain Standard 68 54 65 54 57 78 87 82 82 70 82 850K
Hugo Guillamón · 2000 CDM Spain Standard 68 82 66 91 90 44 87 95 44 83 49 850K
Hugo Magnetti · 1998 CM France Standard 68 83 84 65 67 58 68 86 83 66 89 2.4M
Hugo Siquet · 2002 RB Belgium Standard 68 48 44 66 85 53 76 55 68 89 69 1.2M
Hugo Sotelo · 2003 CM Spain Standard 68 45 60 94 43 65 88 55 43 41 79 850K
Ianis Hagi · 1998 CAM Romania Standard 68 85 50 40 45 61 45 61 93 43 77 850K
Ibrahim Amadou · 1993 CB France Standard 68 63 73 66 70 60 43 53 42 69 80 1.2M
Ibrahim Sissoko · 1995 ST Mali Standard 68 92 71 86 45 64 95 49 44 46 63 640K
Ibrahim Sulemana · 2003 CDM Ghana Standard 68 72 42 82 90 88 49 74 54 63 52 3.1M
Idriss Saadi · 1992 ST Algeria Standard 68 44 43 53 69 93 87 90 71 84 62 850K
Idrissa Touré · 1998 RWB Germany Standard 68 74 78 67 44 68 63 62 70 58 75 5.6M
Ignace Van Der Brempt · 2002 RB Belgium Standard 68 63 57 48 79 94 52 82 84 53 63 1.2M
Ignacio Laquintana · 1999 RW Uruguay Standard 68 68 45 75 68 80 73 51 79 84 70 3.1M
Ignatius Ganago · 1999 ST Cameroon Standard 68 52 72 79 95 46 52 67 95 61 69 2.4M
Igor Lichnovsky · 1994 CB Chile Standard 68 70 69 50 85 80 91 53 72 78 69 3.1M
Imrân Louza · 1999 CDM Morocco Standard 68 50 57 48 76 80 83 55 62 77 58 1.2M
Iñigo Córdoba · 1997 LW Spain Standard 68 84 94 64 79 53 92 51 90 44 71 1.8M
Iñigo Lekue · 1993 RB Spain Standard 68 44 55 86 42 86 41 94 89 56 45 1.2M
Irvin Cardona · 1997 ST France Standard 68 55 68 91 78 71 64 73 91 85 49 1.2M
Isaac Romero · 2000 ST Spain Standard 68 40 92 69 68 67 93 89 89 70 55 640K
Isaac Success · 1996 ST Nigeria Standard 68 94 58 53 51 50 85 62 87 86 95 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập