Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Ola Brynhildsen · 1999 ST Norway Standard 68 50 43 43 74 47 72 53 93 73 60 1.2M
Oleksandr Svatok · 1994 CB Ukraine Standard 68 53 85 78 79 63 78 74 88 58 94 420K
Olimpiu Morutan · 1999 RW Romania Standard 68 69 86 79 83 93 62 85 42 95 73 2.4M
Oliver Norwood · 1991 CM Northern Ireland Standard 68 59 51 53 67 89 46 53 86 80 51 1.8M
Omar Kamal · 1993 RB Egypt Standard 68 62 75 76 52 82 81 40 44 61 57 1.8M
Omar Mascarell · 1993 CDM Equatorial Guinea Standard 68 74 49 90 50 52 92 49 52 52 94 3.1M
Óscar Cardozo · 1983 ST Paraguay Standard 68 69 74 58 57 87 63 90 43 74 59 2.4M
Óscar Duarte · 1989 CB Costa Rica Standard 68 42 52 72 67 81 66 60 69 49 89 2.4M
Oscar Murillo · 1988 CB Colombia Standard 68 54 58 66 68 83 95 72 59 46 42 420K
Óscar Rodríguez · 1998 CAM Spain Standard 68 52 69 79 69 89 89 67 85 43 91 640K
Oskar Pietuszewski · 2008 LW Poland Standard 68 64 52 60 78 56 73 94 82 66 58 3.1M
Oussama Palun RB Zambia Standard 68 54 74 71 90 77 70 93 76 90 57 640K
Owen Wijndal · 1999 LB Netherlands Standard 68 92 73 70 44 61 66 45 41 87 49 420K
Pablo Durán · 2001 ST Spain Standard 68 78 68 56 85 84 50 57 93 61 43 1.2M
Pablo Ibáñez · 1998 CM Spain Standard 68 50 59 50 61 58 89 90 40 61 74 1.8M
Pablo Parra · 1994 CAM Chile Standard 68 78 61 42 65 71 68 50 55 89 94 1.2M
Pablo Felipe Pereira de Jesus · 2004 SS Brazil Standard 68 92 77 66 77 47 47 45 57 44 50 2.4M
Papa Diop · 1987 CDM Senegal Standard 68 90 48 70 54 44 54 83 80 48 42 1.2M
Pathé Ciss · 1994 CM Senegal Standard 68 53 71 82 47 75 40 76 62 55 50 2.4M
Patric Pfeiffer · 1999 CB Ghana Standard 68 53 46 64 93 92 45 64 67 55 82 640K
Patrik Hellebrand · 1999 CM Czech Republic Standard 68 81 85 83 80 41 76 63 58 51 45 2.4M
Pawel Bochniewicz · 1996 CB Poland Standard 68 46 89 51 69 81 79 91 55 59 46 1.8M
Paxten Aaronson · 2003 CM USA Standard 68 91 50 70 50 53 51 90 90 91 44 850K
Petar Ratkov · 2003 ST Serbia Standard 68 95 60 45 92 85 64 88 75 83 88 640K
Philippe Sandler · 1997 CB Netherlands Standard 68 78 60 64 41 78 58 82 45 65 74 850K
Piero Quispe · 2001 CAM Peru Standard 68 61 92 71 55 61 78 50 80 73 41 850K
Pietro Ceccaroni · 1995 CB Italy Standard 68 92 80 56 57 47 68 82 67 50 76 1.2M
Pontus Almqvist · 1999 RM Sweden Standard 68 41 52 81 58 87 72 66 82 94 67 3.1M
Rachid Alioui · 1992 ST France Standard 68 60 86 84 75 41 83 54 94 89 80 2.4M
Rafael da Silva · 1990 RB Brazil Standard 68 54 80 66 75 65 46 44 60 94 78 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập